Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: My Day in Berlin - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tập thể dục, đi học, ra công viên, đọc sách — tiếng Trung mức HSK1-3.
Toàn bộ 163 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 163
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 332 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 163 câu thoại, tổng 824 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我不想浪费”
→ nên mình không muốn phí phạm.
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“谢谢你们和我过一天”
→ Cảm ơn các bạn đã cùng mình trải qua một ngày.
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这个星期”
→ Nhưng tuần này
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你收到邮件”
→ còn nếu bạn nhận được email
Muốn làm gì20 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“那你要回邮件”
→ thì bạn phải trả lời email.
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会用这对哑铃”
→ thì mình dùng đôi tạ này.
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: My Day in Berlin
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 运动 | /yùndòng/ | động từ | vận động, tập thể thao | 11 |
| 邮件 | /yóujiàn/ | danh từ | email, thư | 6 |
| 课 | /kè/ | danh từ | tiết học | 6 |
| 写 | /xiě/ | động từ | viết | 6 |
| 计划 | /jìhuà/ | danh từ | kế hoạch | 5 |
| 公园 | /gōngyuán/ | danh từ | công viên | 5 |
| 星期 | /xīngqī/ | danh từ | tuần | 5 |
| 快递 | /kuàidì/ | động từ | chuyển phát nhanh | 4 |
| 出发 | /chūfā/ | động từ | xuất phát | 4 |
| 女儿 | /nǚ'ér/ | danh từ | con gái | 4 |
| 口语 | /kǒuyǔ/ | danh từ | khẩu ngữ, lời nói thường ngày | 3 |
| 柏林 | /bólín/ | danh từ | Berlin | 3 |
| 德语 | /déyǔ/ | danh từ | tiếng Đức | 3 |
| 上课 | /shàngkè/ | động từ | lên lớp, học bài | 3 |
| 一张 | /yìzhāng/ | số từ | một tấm | 3 |
| 天气 | /tiānqì/ | danh từ | thời tiết | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.