Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Slow Korean and Real-Life Conversations - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

🌴 A Day in Jeju | Comprehensible Korean Input (A1–B1) 🇰🇷 In this video, I speak slow, clear Korean while spending a beautiful summer day on Jeju Island. You'll learn useful Korean expressions as I take a ferry to Udo Island, ride along the coastal road, enjoy fresh seafood, go on an exciting speedboat ride, try Udo's famous peanut ice cream, visit a gift shop, and explore beautiful beaches.

Toàn bộ 204 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
204
Tốc độ nói
113 từ/phút
Từ thông dụng
42%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 42% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 330 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 204 câu thoại, tổng 758 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện4 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“우도에 가려면 성산항에서 배를 타야 돼요”

→ Muốn đi Udo thì phải lên tàu ở cảng Seongsan

Đi để làm gì2 lần

Công thức: -(으)러 가다 / 오다

“배 타러 가는 곳”

→ Chỗ lên tàu

Có thể / không thể2 lần

Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다

“이렇게 말도 볼 수 있어요”

→ và còn thấy được cả ngựa thế này nữa

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ + -고 싶다

“이거 먹어 보고 싶어요”

→ Mình muốn ăn thử cái này

Phủ định2 lần

Công thức: 안 + động từ / -지 않다

“제 뒤에 바다가 너무 예쁘지 않아요?”

→ Biển đằng sau mình đẹp quá đúng không?

Thể lịch sự thông thường66 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“말이 있어요”

→ Có ngựa kìa

16 từ đáng học trong Slow Korean and Real-Life Conversations

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
가/ga/đi15
서/seo/động từđứng15
제주danh từJeju (địa danh)11
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)11
도/do/cũng10
보트/boteu,/danh từthuyền máy9
땅콩/ttangkong,/danh từđậu phộng9
이에요/ieyo/là7
달려요/dallyeoyo./chạy7
한라봉/hallabongdo/danh từcam Hallabong7
성산항/seongsanhangeuro/danh từcảng Seongsan6
타고/tago/đi bằng (xe)6
티켓/tikesi/danh từvé6
가요/gayo/đi thôi5
써요/sseoyo./viết; dùng; đội5
들어/deureo?/ơ kìa5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.