Đang tải video...
Speaking Practice in Casual Korean - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Let's practice Korean listening and speaking with Mori and Hani. 🤗 In this video, we're going to use Korean casual way of speaking(반말). Today's practice will go as follows.
Toàn bộ 61 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 61
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 204 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 61 câu thoại, tổng 407 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“가을이 되면 불편하거나 싫은 것도 있어?”
→ Đến mùa thu có gì bất tiện hay khó chịu không?
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“내가 원하는 직장에 취직하고 싶어.”
→ Tớ muốn xin được vào chỗ làm mà mình mong muốn.
Đang làm gì3 lần
Công thức: -고 있다
“11월 중에 기대하고 있는 약속이나 계획이 있어?”
→ Trong tháng 11 cậu có cuộc hẹn hay kế hoạch nào đang mong chờ không?
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“오랜만에 같이 이야기해서 즐거웠어.”
→ Lâu rồi mới nói chuyện cùng nhau, vui quá.
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“그리고 채널도 구독자 10만 명을 달성했으면 좋겠어.”
→ Với lại mong kênh cũng đạt được 100.000 người đăng ký.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“어제 꽃게 찌개를 먹었어.”
→ Hôm qua tớ ăn canh ghẹ.
16 từ đáng học trong Speaking Practice in Casual Korean
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 있어 | /isseo/ | đang, có | 11 | |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 6 |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 5 | |
| 월 | /worui/ | danh từ | tháng | 4 |
| 꽃게 | /kkotge/ | danh từ | con ghẹ | 3 |
| 너는 | /neoneun/ | em thì | 3 | |
| 좋아해 | /joahae/ | thích | 3 | |
| 공휴일 | /gonghyuillo/ | danh từ | ngày lễ | 3 |
| 도 | /do/ | cũng | 3 | |
| 하고 | /hago/ | và, làm | 3 | |
| 나도 | /nado/ | tôi cũng | 3 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 3 |
| 재미있 | /jaemiisseoyo./ | tính từ | thú vị, vui | 3 |
| 좋겠 | /joketda/ | ước gì | 2 | |
| 기대하고 | /gidaehago/ | mong chờ rồi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.