Đang tải video...
Super Beginner Korean: What Do You Eat Steak With? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A0-A1 học tên các loại thìa, dĩa, dao và trợ từ 로 chỉ công cụ.
Toàn bộ 45 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 45
- Tốc độ nói
- 48 từ/phút
- Từ thông dụng
- 44%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 48 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 44% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 37 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 45 câu thoại, tổng 170 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 맛있어요.”
→ Nhưng mà ngon.
Thể lịch sự thông thường28 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“그리고 맛있어요.”
→ Và ngon nữa.
16 từ đáng học trong Super Beginner Korean: What Do You Eat Steak With?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 스테이크 | danh từ | bít tết | 11 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 11 |
| 비빔면 | danh từ | mì trộn | 8 | |
| 맛있어요 | /masisseoyo./ | ngon | 8 | |
| 시리얼 | danh từ | ngũ cốc ăn sáng | 6 | |
| 감자튀김 | danh từ | khoai tây chiên | 6 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 6 | |
| 나이프 | danh từ | con dao | 4 | |
| 숟가락 | /sutgarak/ | danh từ | cái thìa | 4 |
| 포크 | /pokeu./ | danh từ | cái nĩa | 4 |
| 하고 | /hago/ | và, làm | 4 | |
| 우유예요 | /uyuyeyo./ | là sữa | 2 | |
| 젓가락이에요 | /jeotgaragieyo/ | là đôi đũa | 2 | |
| 하지 | /haji/ | nghe này | 2 | |
| 가 | /ga/ | đi | 2 | |
| 바삭해요 | /basakaeyo./ | giòn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.