Đang tải video...
Talking About Sleep - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
[몰입한국어] 팟캐스트입니다.🎧🎙️ 안녕하세요? : ) 오랜만에 팟캐스트 영상을 올립니다.
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 204 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 63 câu thoại, tổng 472 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện10 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“커피를 마시면 잠기운이 싹 사라져요.”
→ Uống cà phê vào là cơn buồn ngủ bay sạch.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“그래서 코골이를 고치고 싶어요.”
→ Nên tớ muốn chữa tật ngáy.
Nêu lý do2 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“저는 아침잠이 많아서 아침 일찍 일어나는 게 힘들어요.”
→ Tớ ngủ nướng buổi sáng dữ lắm nên dậy sớm khó lắm.
Câu cảm thán2 lần
Công thức: -네요
“다음 팟캐스트 주제 열심히 고민해 봐야겠네요.”
→ Chắc tớ phải nghĩ kỹ chủ đề cho podcast lần sau rồi.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“저는 자기 전에는 휴대폰을 안 보려고 노력해요.”
→ Tớ cố không xem điện thoại trước khi ngủ.
Thể lịch sự thông thường33 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“재밌었어요.”
→ Thú vị lắm.
16 từ đáng học trong Talking About Sleep
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 이에요 | /ieyo/ | là | 13 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 11 |
| 일어나 | /ireona/ | động từ | thức dậy; xảy ra | 10 |
| 인간 | /ingan/ | danh từ | con người | 6 |
| 잠버릇 | /jambeoreuseseo/ | danh từ | tật lúc ngủ | 5 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 4 |
| 불면증 | /bulmyeonjeungi/ | danh từ | chứng mất ngủ | 4 |
| 도 | /do/ | cũng | 4 | |
| 고치 | /gochil/ | động từ | sửa | 4 |
| 잠에 | /jame/ | trong giấc ngủ | 3 | |
| 자요 | /jayo./ | ngủ | 3 | |
| 듣고 | /deutgo/ | nghe rồi | 3 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 3 |
| 늦게 | /neutge/ | muộn | 2 | |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 2 | |
| 일어나요 | /ireonayo./ | thức dậy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.