Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The experience of being "denied" that children need [KIDSNA] - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Trải nghiệm bị "từ chối" cần thiết cho trẻ em "KIDSNA"

Toàn bộ 33 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
33
Tốc độ nói
306 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 306 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 190 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 33 câu thoại, tổng 421 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Xin phép2 lần

Công thức: ~てもいい = được phép

“そのどうでもいい目標が 自己目的化していって”

→ Mục tiêu không quan trọng đó dần trở thành mục tiêu cá nhân.

Nêu lý do4 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“その目標から 少しでも外れると”

→ Một khi bị lạc hướng khỏi mục tiêu đó, cho dù chỉ một chút...

Như là, sao cho3 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“世界が終わるかのような恐怖感を 勝手に作り出してしまうんですよね”

→ họ tự tạo ra cảm giác sợ hãi như thế giới sắp kết thúc.

Đang làm gì3 lần

Công thức: ~ている

“日本の子どもの自己肯定感は 低いと言われています”

→ Người ta nói rằng sự tự tin của trẻ em ở Nhật Bản thấp.

Phủ định2 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“褒めることや肯定することの 悪影響が少ない と言われています”

→ Người ta nói rằng việc khen ngợi và tự tin bản thân có ít tác động tiêu cực.

Thể lịch sự18 lần

Công thức: ~です / ~ます

“それは一つの例に すぎないんですけど”

→ Đó chỉ là một ví dụ duy nhất ,

16 từ đáng học trong The experience of being "denied" that children need [KIDSNA]

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
な/na/(nhấn)12
す/shi/danh từ(đệm)12
てい/tei/danh từthể diện, đình8
肯定/kōtei/danh từkhẳng định7
すぎ/sugi/danh từquá3
思い/omoi/danh từnỗi lòng, ý nghĩ3
教育/kyōiku/danh từgiáo dục3
子ども/kodomo/danh từtrẻ con3
困る/komatchimau/động từbối rối, khó xử3
わ/wa/nhỉ2
しょう/shō/động từnhỏ, chút2
無意味/muimi/danh từvô nghĩa2
傾向/keikō/danh từxu hướng2
プロセス/purosesu/danh từquy trình2
才能/sainō/danh từtài năng2
歩/fu/danh từbước2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.