Đang tải video...
The Little Prince, Part 18 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn essential Korean vocabulary through storytelling! In this Comprehensible Input lesson, we continue with The Little Prince. No translation needed—just listen and watch!
Toàn bộ 60 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 60
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 43%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 43% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 138 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 60 câu thoại, tổng 321 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể4 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“아니요. 구별할 수 없어요.”
→ Không. Không phân biệt được.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“아침에 몸 단장을 하고 나면 이젠 마찬가지로”
→ "Buổi sáng sau khi sửa soạn xong cho bản thân thì cũng vậy,
Thì quá khứ3 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“바로 바오밥 나무의 씨앗이었다. 씨앗.”
→ Đó chính là hạt cây bao báp. Hạt giống.
Thể lịch sự thông thường15 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“씨앗이 많아요.”
→ Hạt giống rất nhiều.
16 từ đáng học trong The Little Prince, Part 18
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 바오밥 | /baobap/ | danh từ | cây bao báp | 8 |
| 엉망 | /eongmangeuro/ | danh từ | sự bừa bộn, tan hoang | 7 |
| 구별 | /gubyeol./ | danh từ | sự phân biệt | 6 |
| 별을 | /byeoreul/ | ngôi sao | 6 | |
| 산산 | /sansan/ | trạng từ | tan tành, vụn nát | 5 |
| 조각 | /jogak/ | danh từ | miếng, mảnh | 5 |
| 투성이 | /tuseongi/ | danh từ | đầy rẫy, phủ kín | 4 |
| 이다 | /yeonneunde/ | động từ | là | 4 |
| 관통 | /gwantong/ | danh từ | sự xuyên qua | 4 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 4 |
| 가 | /ga/ | đi | 4 | |
| 질 | /jil/ | danh từ | chất lượng | 4 |
| 규율 | /gyuyurina/ | danh từ | kỷ luật, phép tắc | 4 |
| 장미 | /jangmi/ | hoa hồng | 4 | |
| 뿌리 | /ppurigo/ | danh từ | rắc, xịt | 4 |
| 방이 | /bangi/ | căn phòng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.