Đang tải video...
Korean Conversation: Favorite Season - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Welcome to "Korean with Haneul," your gateway to mastering the beautiful Korean language! Subscribe now and join us on this exciting journey of Korean language and culture ! Ko-fi: https://ko-fi.com/koreanwithhaneul
Toàn bộ 55 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 55
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 150 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 55 câu thoại, tổng 293 từ. 54 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 불가능하죠.”
→ Vậy thì không được rồi.
Ý định, phỏng đoán4 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“알겠죠 그럼요 걱정마세요.”
→ Được chứ, tất nhiên rồi, đừng lo.
Câu cảm thán3 lần
Công thức: -네요
“미짂 씨는요 못 본지 오래됐네요 .”
→ Còn chị Mijin thì sao, lâu rồi không gặp nhỉ.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“하하 우리 얶제 같이 스키장 가요.”
→ Ha ha, hôm nào mình cùng đi trượt tuyết đi.
Thì quá khứ2 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“힘내세요 어제는 날씨가 좋았는데 오늘은 어때요”
→ Cố lên nhé. Hôm qua thời tiết đẹp mà hôm nay thế nào nhỉ?
Thể lịch sự thông thường22 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“것 같아요.”
→ hơn.
16 từ đáng học trong Korean Conversation: Favorite Season
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 주석 | danh từ | Juseok (tên người Hàn) | 5 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 5 |
| 좋아요 | /joayo/ | thích, tốt | 5 | |
| 미짂 | danh từ | Mijin (tên người Hàn) | 4 | |
| 봄이 | /bomi/ | mùa xuân | 4 | |
| 저도 | /jeodo/ | tôi cũng | 4 | |
| 가 | /ga/ | đi | 4 | |
| 추 | danh từ | Chu (âm chữ Hán) | 3 | |
| 좋겠어요 | /jokesseoyo./ | chắc là tốt, ước gì | 3 | |
| 월 | /worui/ | danh từ | tháng | 3 |
| 봐요 | /bwayo/ | xem chừng | 3 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 3 |
| 기다려 | /gidaryeo/ | chờ đợi | 2 | |
| 제 | /je/ | của tôi | 2 | |
| 스키 | /seukido/ | danh từ | trượt tuyết | 2 |
| 같아요 | /gatayo/ | giống như | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.