Đang tải video...
The most detailed travel guide to Northern Xinjiang Grand Loop in history, Northern Xinjiang: Complete Guide to Northern Xinjiang Grand Loop Adventure! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hướng dẫn du lịch tuyến đường vòng Bắc Tân Cương chi tiết nhất trong lịch sử
Toàn bộ 955 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 955
- Tốc độ nói
- 290 từ/phút
- Từ thông dụng
- 49%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 290 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 49% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.711 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 955 câu thoại, tổng 5.496 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân23 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为是单行线”
→ Bởi vì đó là đường một chiều
Đã từng20 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“不用过多的停留”
→ Không cần phải ở lại quá lâu
Thể bị động13 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“被称为神钟山”
→ Được mệnh danh là Núi Thần Chung
Câu điều kiện13 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果是4点左右”
→ Nếu lúc đó là khoảng 4 giờ
Tương phản10 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是厕所不多”
→ Nhưng không có nhiều nhà vệ sinh
So sánh hơn9 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“环线天数比较长”
→ Số ngày lặp lại tương đối dài
16 từ đáng học trong The most detailed travel guide to Northern Xinjiang Grand Loop in history, Northern Xinjiang: Complete Guide to Northern Xinjiang Grand Loop Adventure!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 景区 | /jǐngqū/ | danh từ | khu du lịch | 49 |
| 喀纳斯 | /kānàsī/ | danh từ | Kanas | 25 |
| 北疆 | /běijiāng/ | danh từ | Bắc Cương | 24 |
| 禾 | /hé/ | danh từ | lúa | 22 |
| 线 | /xiàn/ | danh từ | đường, tuyến | 22 |
| 到达 | /dàodá/ | động từ | đến nơi | 21 |
| 环线 | /huánxiàn/ | danh từ | đường vành đai | 19 |
| 草原 | /cǎoyuán/ | danh từ | thảo nguyên | 18 |
| 自驾 | /zìjià/ | động từ | tự lái | 17 |
| 离开 | /líkāi/ | động từ | rời đi | 17 |
| 木 | /mù/ | danh từ | gỗ | 16 |
| 整个 | /zhěnggè/ | toàn bộ | 15 | |
| 能够 | /nénggòu/ | động từ | có thể | 14 |
| 一处 | /yíchù/ | số từ | một nơi | 13 |
| 进入 | /jìnrù/ | động từ | đi vào | 13 |
| 若 | /ruò/ | liên từ | nếu | 13 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.