Đang tải video...
TPRS Korean for Beginners 4 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
If you have any feedback to help to improve our sessions, please tell me to teacherwoong@gmail.com I'm happy to listen to your opinion! *typo 5'17 (무엇 이에요? → 무엇이에요?) =======================================================
Toàn bộ 177 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 177
- Tốc độ nói
- 144 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 137 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 177 câu thoại, tổng 670 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 어디에 있어요?”
→ Vậy đang ở đâu?
Ý định, phỏng đoán3 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“어디 있지? 모르겠네..”
→ Ở đâu nhỉ? Không biết nữa…
Thể lịch sự thông thường132 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“하늘에 있어요.”
→ ở trên bầu trời.
16 từ đáng học trong TPRS Korean for Beginners 4
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 웅 | /ungi,/ | danh từ | Ung (chữ trong tên) | 17 |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 17 |
| 지구 | /jigu/ | trái đất | 13 | |
| 아시아 | /asia/ | danh từ | châu Á | 12 |
| 없어요 | /eopsseoyo/ | không có | 11 | |
| 프랑스 | /peurangseu/ | danh từ | nước Pháp | 11 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 10 | |
| 뉴욕 | danh từ | New York | 9 | |
| 오페라하우스 | danh từ | Nhà hát Opera | 9 | |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 시드니 | danh từ | Sydney | 7 | |
| 파리 | /parie/ | danh từ | Paris | 7 |
| 호주 | /hojueseo/ | danh từ | nước Úc | 7 |
| 에펠탑 | /epeltabieyo./ | danh từ | tháp Eiffel | 7 |
| 자유 | /jayuui/ | danh từ | tự do | 6 |
| 여신상 | /yeosinsangieyo./ | danh từ | tượng nữ thần | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.