Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

TPRS Korean for Beginners 7 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Merry Christmas! As I talk in the video I had a short trip to Seoul last weekend. And now It's finally a real holiday so I just decided to stay home, seat down and make a video for you haha I'm so sorry for being late these days. But I promise you once I get used to my new job, It'll be recovered for sure! Thank you for your interest in Korean language and comprehensible input!

Toàn bộ 115 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
115
Tốc độ nói
137 từ/phút
Từ thông dụng
47%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 47% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 142 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 115 câu thoại, tổng 482 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện4 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“그러면 밤에는 어디 갔을까요?”

→ Vậy ban đêm mình đã đi đâu nhỉ?

Thì quá khứ16 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“샌드위치를 먹었어요.”

→ Mình đã ăn sandwich.

Phủ định2 lần

Công thức: 안 + động từ / -지 않다

“저는 아무데도 안 갔어요.”

→ Mình chẳng đi đâu cả.

Thể lịch sự thông thường69 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“영화 봤어요?”

→ Bạn xem phim chưa?

16 từ đáng học trong TPRS Korean for Beginners 7

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
갔어요/gasseoyo./đã đi22
가요/gayo/đi thôi19
양고기danh từthịt cừu15
먹었어요/meogeosseoyo./đã ăn13
이에요/ieyo/là10
결혼식/gyeolhonsigi/danh từlễ cưới10
웅/ungi,/danh từUng (chữ trong tên)9
월/worui/danh từtháng9
태/taega/danh từdáng vẻ9
샌드위치/saendeuwichi/danh từbánh sandwich8
해운대구danh từquận Haeundae7
중구danh từquận Jung7
사람들/saramdeul/mọi người7
친척danh từhọ hàng6
돈가스/dongaseuyeyo./danh từmón thịt heo chiên xù6
있는/inneun/đang có6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.