Đang tải video...
Two Things I Keep in Mind to Stay Motivated - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
📖✏️You can get PDFs of a review sheets(Vocabulary list /Today's points /column(reading material)/Mini comprehension quiz)* PDFs are basically written in English.
Toàn bộ 177 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 177
- Tốc độ nói
- 221 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 221 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 295 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 177 câu thoại, tổng 1.112 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“一つ言葉を覚えたら、”
→ Điều mình thích ở việc học ngôn ngữ là
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“普通に楽しく会話をすることができて”
→ Mình đã trò chuyện vui vẻ một cách bình thường
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“でも、同時に、もっと深い話がしたいと思いました。”
→ Nhưng đồng thời, mình cũng muốn nói được những chuyện sâu hơn.
Đang làm gì22 lần
Công thức: ~ている
“大切かなと思っています。”
→ À, để làm được vậy thì việc học đúng trình độ của mình
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“落ち込んでしまうので、”
→ Nếu cứ chú ý quá nhiều vào điều mình không làm được
Như là, sao cho4 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“「もっと話せるようになりたい!!」って、”
→ "Mình muốn cố gắng hơn nữa!"
16 từ đáng học trong Two Things I Keep in Mind to Stay Motivated
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 43 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 28 |
| な | /na/ | (nhấn) | 22 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 17 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 15 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 13 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 9 |
| 前回 | /zenkai/ | danh từ | lần trước | 7 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 6 |
| 注目 | /chūmoku/ | danh từ | chú ý | 6 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 5 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 5 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 5 |
| 高揚 | /kōyō/ | danh từ | sự phấn chấn, hưng phấn | 5 |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.