Đang tải video...
Unboxing New Earphones - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 153 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 153
- Tốc độ nói
- 209 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 209 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 229 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 153 câu thoại, tổng 891 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“なので、自分の耳の大きさに合わせて変えることができるみたいです。”
→ Nên là có thể đổi cho vừa với kích cỡ tai của mình.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ちょっとグレーみたいですよね。”
→ Hơi giống màu xám nhỉ.
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“この紐は前でもいいし、後ろでもいいんですね。”
→ Sợi dây này để đằng trước cũng được, ra sau cũng được nhỉ.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“はぁ〜、開けたらイヤホンが入っています。”
→ Haaa, mở ra thì có tai nghe bên trong.
Đang làm gì25 lần
Công thức: ~ている
“繋がっていません。”
→ Không nối với nhau.
Nêu lý do22 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、こうか。”
→ Vậy là thế này à.
16 từ đáng học trong Unboxing New Earphones
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 50 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 32 |
| イヤ | /iya/ | thán từ | không thích | 29 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 20 | |
| 書 | /sho/ | danh từ | sách, viết | 12 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 10 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 9 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 8 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 7 |
| 白 | /shiro/ | danh từ | trắng | 7 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| 左 | /hidari/ | danh từ | trái | 6 |
| 右 | /migi/ | danh từ | phải | 6 |
| サイズ | /saizu/ | danh từ | kích cỡ | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Why you still can't speak Japanese (even though you study)
- My Last YouTube Video
- JLPT N5 News: Yuzu Hot Springs and Tokyo Rent
- Real Japanese Slang Used in Daily Life
- Beginner Japanese: The Hello Kitty Expo
- I stayed at a budget Kyoto hotel lounge with all-you-can-drink alcohol for around 6,000 yen per night
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.