Đang tải video...
What I Got Wrong as a Korean Teacher - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Korean subtitles are also available, so feel free to use them as needed! To be honest, I was quite hesitant at first about whether or not to make this video. There are many behind-the-scenes aspects that made me wonder if it was really necessary to share, or if I should just keep it to myself. I was also concerned that it might make me seem less professional. But I decided to put those worries asi
Toàn bộ 178 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 178
- Tốc độ nói
- 237 từ/phút
- Từ thông dụng
- 47%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 237 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 47% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 581 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 178 câu thoại, tổng 1.692 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện13 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“귀와 입을 많이 사용해 보시면 좋고요.”
→ dùng tai và miệng thật nhiều thì sẽ tốt đấy.
Có thể / không thể10 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“더 효과적일 수 있거든요.”
→ là cách tiếp cận theo kiểu học bài.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“오늘 얘기하고 싶은 주제는”
→ Chủ đề hôm nay mình muốn nói
Đang làm gì7 lần
Công thức: -고 있다
“제가 다 보고 있습니다 ㅎㅎ”
→ Mình thấy hết đấy hihi
Tương phản6 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“사실 얼마전까지만 해도 이제 주변 사람들이”
→ Thật ra mãi tới gần đây, khi mọi người xung quanh
Ý định, phỏng đoán5 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“풀타임으로 전향해도 괜찮겠다는 확신이 들었고”
→ mình thấy chắc chắn là chuyển sang toàn thời gian cũng ổn,
16 từ đáng học trong What I Got Wrong as a Korean Teacher
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 45 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 30 |
| 도 | /do/ | cũng | 24 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 24 |
| 가 | /ga/ | đi | 23 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 16 | |
| 님 | /nim/ | danh từ | ngài, vị (kính ngữ) | 14 |
| 제 | /je/ | của tôi | 12 | |
| 들이 | /deullyeoda/ | danh từ | đưa vào, tốn (công) | 12 |
| 원어민 | /woneominege/ | danh từ | người bản ngữ | 8 |
| 같아요 | /gatayo/ | giống như | 7 | |
| 해야 | /haeya/ | phải làm | 7 | |
| 저도 | /jeodo/ | tôi cũng | 7 | |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 7 | |
| 된 | /doen/ | đã trở thành | 7 | |
| 보니 | /boni,/ | nhìn thì | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.