Đang tải video...
What's Faster? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Bài nhập môn luyện mẫu câu so sánh tốc độ qua hình ảnh.
Toàn bộ 41 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 41
- Tốc độ nói
- 117 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 117 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 66 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 41 câu thoại, tổng 232 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 보다 + B = B hơn A
“나무늘버보다 더 빨라요.”
→ nhanh hơn con lười.
Thể lịch sự thông thường10 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“시속 75마일이에요.”
→ tức 75 dặm/giờ.
14 từ đáng học trong What's Faster?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 11 | |
| 뭐가 | /mwoga/ | cái gì | 11 | |
| 거북 | /geobuga/ | danh từ | con rùa; ngại | 10 |
| 초속 | danh từ | tốc độ mỗi giây | 8 | |
| 중에 | /junge/ | trong số | 8 | |
| 총알 | /chongarieyo./ | danh từ | viên đạn | 6 |
| 치타 | danh từ | con báo săn | 5 | |
| 사자 | /saja/ | danh từ | con sư tử | 5 |
| 시속 | danh từ | tốc độ mỗi giờ | 4 | |
| 나무늘보 | danh từ | con lười | 3 | |
| 빠른 | /ppareun/ | nhanh | 3 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 3 | |
| 비교 | /bigyojeok/ | tính từ | tương đối | 2 |
| 일이 | /iri/ | chuyện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.