Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Family Tree in Korean - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Previously, we learned about "How to name family members - as a woman and as a man". In this video, we can learn a little more about how to call other family members. [Review]

Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
47
Tốc độ nói
114 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 53 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 47 câu thoại, tổng 139 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 보다 + B = B hơn A

“저보다 세 살 많고,”

→ hơn tôi ba tuổi,

Thể lịch sự thông thường4 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“여동생이 있어요.”

→ và em gái.

9 từ đáng học trong The Family Tree in Korean

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
외할아버지/oeharabeoji/danh từông ngoại4
이모/imo/danh từdì (em gái của mẹ)4
큰아버지/keunabeoji/danh từbác (anh trai của bố)4
외할머니/oehalmeoni/danh từbà ngoại3
외삼촌/oesamchon/danh từcậu (em trai của mẹ)3
고모/gomo/danh từcô (chị em gái của bố)3
민국/mingul/danh từMin-guk (tên người)2
막내/mangnae/danh từcon út2
하고/hago/và, làm2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.