Đang tải video...
Why Is Autumn the Season for Reading in Japan? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです🌸 今日のテーマは「読書の秋」です。 日本では、秋になると「〇〇の秋」という言い方をよくします。
Toàn bộ 58 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 58
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 244 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 58 câu thoại, tổng 636 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“その詩が、新聞に載って多くの人に知られるようになりました。”
→ Bài thơ ấy được đăng báo và nhiều người biết đến.
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: ~ながら
“私はよくカフェで、ホットコーヒーを飲みながら本を読みます。”
→ Mình hay ngồi quán cà phê, vừa uống cà phê nóng vừa đọc sách.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“おすすめの本があったらコメントで、教えてくださいね。”
→ Nếu có cuốn nào hay, bạn hãy giới thiệu cho mình ở phần bình luận nhé.
Đang làm gì8 lần
Công thức: ~ている
“まるで時間が、ゆっくり流れているようです。”
→ Cứ như thể thời gian đang trôi thật chậm.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“スマホやタブレットで読めるので、通勤や旅行の時にも便利です。”
→ Đọc được trên điện thoại hay máy tính bảng nên lúc đi làm hay đi du lịch đều tiện.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“YouTubeの字幕をオンにして、自分がわかる言葉で読んでみてくださいね。”
→ Bạn hãy bật phụ đề trên YouTube và đọc theo những từ mình hiểu được nhé.
16 từ đáng học trong Why Is Autumn the Season for Reading in Japan?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 20 |
| な | /na/ | (nhấn) | 11 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| 読書 | /dokusho/ | danh từ | đọc sách | 7 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 5 |
| 読み | /yomi/ | danh từ | cách đọc | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 4 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 3 |
| 広 | /hiro/ | tính từ | rộng | 3 |
| 詩 | /shi/ | danh từ | thơ | 3 |
| 図書館 | /toshokan/ | danh từ | thư viện | 3 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 3 |
| めくる | /mekuru/ | động từ | lật | 3 |
| 落ち | /ochi/ | danh từ | kết cục, rơi | 2 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.