Đang tải video...
Your Korean Teacher Is Wrong About Hanja - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learning Korean is a big task. Not only do you need to learn Korean vocabulary, pronunciation, and how to read hangul / 한글 - the Korean writing system - you have to learn Chinese characters called hanja / 한자 as well!. In this video, I share my opinions on learning hanja, and also interview Korean people about the topic. Their answers will shock you! Korean Patch is committed to helping you become
Toàn bộ 55 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 55
- Tốc độ nói
- 69 từ/phút
- Từ thông dụng
- 51%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 69 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 144 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 55 câu thoại, tổng 251 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“배우면 좋아요!”
→ Học thì tốt chứ!
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“한국어를 배우고 싶으면 한자를 배워야 될까요?”
→ Muốn học tiếng Hàn thì có phải học chữ Hán không ạ?
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“왜 아는지 모르겠지만...”
→ Chẳng hiểu sao mình lại biết nữa…
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“그럼 제가 사진 보여드릴 테니까 뭐가 보이는지 말씀해 주시겠어요?”
→ Vậy tôi cho anh/chị xem ảnh, anh/chị nói xem thấy chữ gì nhé?
Thể trang trọng2 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“한글 이름입니다.”
→ Tên tôi là tên thuần Hàn.
Phủ định2 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“그 이상 안 올라갔어요.”
→ Cao hơn thì không lên nổi.
16 từ đáng học trong Your Korean Teacher Is Wrong About Hanja
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 한자 | /hanjareul/ | danh từ | chữ Hán | 10 |
| 이건 | /igeon/ | cái này | 6 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 5 |
| 유 | danh từ | Yu (chữ Hán "hữu") | 4 | |
| 배워 | /baewo/ | học đi | 4 | |
| 몰라 | /molla/ | không biết | 4 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 4 |
| 배우고 | /baeugo/ | học rồi | 3 | |
| 평 | /pyeongdo/ | danh từ | đánh giá | 3 |
| 있을 | /isseul/ | sẽ có | 3 | |
| 아니 | /"ani,/ | không phải | 3 | |
| 모르 | /molla/ | động từ | không biết | 3 |
| 없을 | /eopsseul/ | sẽ không có | 2 | |
| 밖에 | /bakke/ | đã ăn | 2 | |
| 외 | /oeedo/ | danh từ | ngoài ra | 2 |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.