Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Akon - Lonely - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài kể chuyện một người tỉnh dậy giữa đêm và nhận ra người yêu đã đi mất. Vì là chuyện kể nên bài dày động từ quá khứ — và tên bài thì chứa một cặp từ mà người Việt gần như luôn dùng lẫn.

Từ vựng: lonely khác alone thế nào

  • alone /əˈloʊn/ — ở một mình. Đây là một trạng thái khách quan: chỉ có mình bạn ở đó.
  • lonely /ˈloʊnli/ — cảm thấy cô đơn. Đây là cảm xúc.

Hai từ này không thay nhau được. Bạn có thể alone mà không lonely (ở một mình mà thấy dễ chịu), và có thể lonely giữa đám đông. Tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "cô đơn", nên đây là chỗ rất đáng ghi nhớ.

Bài chọn lonely vì nói về cảm giác, không phải về việc ở một mình.

Ngữ pháp: quá khứ đơn kể chuyện

Khổ đầu là một chuỗi hành động nối nhau, dùng toàn quá khứ đơn:

  • I woke up in the middle of the night — wake - woke - woken
  • And I noticed my girl wasn't by my side — có quy tắc, thêm -ed
  • So I had to take a little ride

Chú ý cụm in the middle of the night — giữa đêm khuya. Cùng khuôn: in the middle of nowhere (chỗ khỉ ho cò gáy), in the middle of a meeting (đang giữa cuộc họp).

Bài còn dùng nhiều ever since: ever since my girl left me. ever since + mốc thời gian = kể từ khi, và mệnh đề chính thường ở thì hiện tại hoàn thành.

Từ vựng khác trong bài

  • notice /ˈnoʊtɪs/ — để ý, nhận ra. Cũng là danh từ nghĩa "thông báo".
  • globe /ɡloʊb/ — địa cầu, thế giới. Tính từ: global.
  • chase /tʃeɪs/ — đuổi theo.
  • figure out — nghĩ ra, hiểu ra. Động từ cụm rất thông dụng: I can't figure it out.
  • walk out of someone's life — bước ra khỏi cuộc đời ai đó.
  • work it out — giải quyết ổn thoả, làm lành. Khác work out nghĩa "tập thể dục" — phải nhìn ngữ cảnh.

Câu dịch hay

"I have nobody for my own" — Tôi chẳng có ai là của riêng mình.
Nobody là đại từ phủ định, nên câu không cần thêm not nữa. Người Việt hay viết I don't have nobody — đó là phủ định kép, chỉ đúng trong khẩu ngữ chứ không chuẩn.

"Never thought the day would come" — Chưa từng nghĩ sẽ có ngày ấy.
Lùi thì: thought ở quá khứ nên will lùi thành would. Và câu này lược chủ ngữ I ở đầu — chuyện thường trong ca từ, nhưng khi viết thì phải giữ.

Một điểm về bản dịch

Trong bản dịch tiếng Việt của bài có chỗ dịch make up thành "nói dối". Thực ra make up ở đây nghĩa là làm lành sau khi cãi nhau — cùng cụm với break up (chia tay). Đây là ví dụ nhắc rằng bản dịch chỉ nên dùng để đối chiếu, còn nghĩa của một cụm thì nên tra lại cho chắc.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
82
Tốc độ nói
124 từ/phút
Từ thông dụng
85%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 164 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 82 câu thoại, tổng 551 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn20 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Coulda sworn I was dreamin,”

→ tôi không thể thề rằng tôi đang nằm mơ về cô ấy

Câu mệnh lệnh3 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Never thought the day would come,”

→ Không hề nghĩ rằng ngày ấy sẽ đến,

Bài hát khác để học tiếng Anh