Bài của một người biết mình sắp bị chia tay và không muốn nghe lời chia tay ấy. Câu ngắn, nhịp chậm 56 từ mỗi phút, giọng hát rõ chữ — dễ nghe hơn phần lớn bài rock cùng thời.
Ngữ pháp 1: used to — chuyện đã từng
used to + động từ nguyên thể = đã từng (nhưng giờ không còn)
Trong bài: We used to be together — chúng ta đã từng bên nhau.
Cấu trúc này nói về một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ mà nay đã chấm dứt. Ba lỗi thường gặp:
- Dạng phủ định là didn't use to — bỏ chữ d: I didn't use to like coffee.
- Đừng nhầm với be used to + V-ing = đã quen với việc gì: I'm used to waking up early. Hai cấu trúc nhìn gần giống mà nghĩa khác hẳn.
- Đừng nhầm với use nghĩa "dùng" — cùng mặt chữ nhưng ở đây đọc là /juːst/ chứ không phải /juːz/.
Ngữ pháp 2: câu mệnh lệnh phủ định
Don't + động từ nguyên thể
Bài dùng liên tiếp: Don't speak, Don't tell me. Cấu trúc gọn nhất tiếng Anh — không chủ ngữ, không chia động từ, dùng được cho một người hay nhiều người.
Chú ý một chi tiết trong bài: So please stop explaining. Động từ stop đòi -ing theo sau. Stop explaining = thôi giải thích đi. Còn stop to explain lại nghĩa "dừng lại để giải thích" — hai câu ngược nghĩa nhau hoàn toàn.
Từ vựng trong bài
- explain /ɪkˈspleɪn/ — giải thích. Danh từ: explanation — chú ý đổi cả cách đọc lẫn chính tả.
- reason /ˈriːzn/ — lý do.
- memory /ˈmeməri/ — ký ức; và cũng là bộ nhớ máy tính.
- inviting /ɪnˈvaɪtɪŋ/ — hấp dẫn, mời gọi. Từ invite (mời).
- frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ — đáng sợ. Từ fright (nỗi sợ).
- pretend /prɪˈtend/ — giả vờ.
- let go — buông tay, từ bỏ.
Câu dịch hay
"I know just what you're saying" — Em biết chính xác anh đang định nói gì.
Just ở đây nghĩa "chính xác, đúng là", không phải "chỉ". Cùng kiểu: That's just what I need (đúng thứ tôi cần).
"It looks as though you're letting go" — Có vẻ như anh đang buông tay.
As though = as if = như thể. Cấu trúc It looks as though + mệnh đề dùng để nêu một phỏng đoán dựa trên điều mình thấy — rất tự nhiên trong nói chuyện.
Một cặp từ dễ nhầm
speak và talk đều là "nói", nhưng khác chỗ dùng. Speak trang trọng hơn, và dùng cho ngôn ngữ: I speak Vietnamese. Talk thân mật hơn, chỉ việc trò chuyện: Let's talk. Tên bài chọn speak vì nó lạnh và dứt khoát hơn — đúng với tình huống trong bài.