Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

No doubt - Dont Speak - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài của một người biết mình sắp bị chia tay và không muốn nghe lời chia tay ấy. Câu ngắn, nhịp chậm 56 từ mỗi phút, giọng hát rõ chữ — dễ nghe hơn phần lớn bài rock cùng thời.

Ngữ pháp 1: used to — chuyện đã từng

used to + động từ nguyên thể = đã từng (nhưng giờ không còn)

Trong bài: We used to be together — chúng ta đã từng bên nhau.

Cấu trúc này nói về một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ mà nay đã chấm dứt. Ba lỗi thường gặp:

  • Dạng phủ định là didn't use to — bỏ chữ d: I didn't use to like coffee.
  • Đừng nhầm với be used to + V-ing = đã quen với việc gì: I'm used to waking up early. Hai cấu trúc nhìn gần giống mà nghĩa khác hẳn.
  • Đừng nhầm với use nghĩa "dùng" — cùng mặt chữ nhưng ở đây đọc là /juːst/ chứ không phải /juːz/.

Ngữ pháp 2: câu mệnh lệnh phủ định

Don't + động từ nguyên thể

Bài dùng liên tiếp: Don't speak, Don't tell me. Cấu trúc gọn nhất tiếng Anh — không chủ ngữ, không chia động từ, dùng được cho một người hay nhiều người.

Chú ý một chi tiết trong bài: So please stop explaining. Động từ stop đòi -ing theo sau. Stop explaining = thôi giải thích đi. Còn stop to explain lại nghĩa "dừng lại để giải thích" — hai câu ngược nghĩa nhau hoàn toàn.

Từ vựng trong bài

  • explain /ɪkˈspleɪn/ — giải thích. Danh từ: explanation — chú ý đổi cả cách đọc lẫn chính tả.
  • reason /ˈriːzn/ — lý do.
  • memory /ˈmeməri/ — ký ức; và cũng là bộ nhớ máy tính.
  • inviting /ɪnˈvaɪtɪŋ/ — hấp dẫn, mời gọi. Từ invite (mời).
  • frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ — đáng sợ. Từ fright (nỗi sợ).
  • pretend /prɪˈtend/ — giả vờ.
  • let go — buông tay, từ bỏ.

Câu dịch hay

"I know just what you're saying" — Em biết chính xác anh đang định nói gì.
Just ở đây nghĩa "chính xác, đúng là", không phải "chỉ". Cùng kiểu: That's just what I need (đúng thứ tôi cần).

"It looks as though you're letting go" — Có vẻ như anh đang buông tay.
As though = as if = như thể. Cấu trúc It looks as though + mệnh đề dùng để nêu một phỏng đoán dựa trên điều mình thấy — rất tự nhiên trong nói chuyện.

Một cặp từ dễ nhầm

speak và talk đều là "nói", nhưng khác chỗ dùng. Speak trang trọng hơn, và dùng cho ngôn ngữ: I speak Vietnamese. Talk thân mật hơn, chỉ việc trò chuyện: Let's talk. Tên bài chọn speak vì nó lạnh và dứt khoát hơn — đúng với tình huống trong bài.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
50
Tốc độ nói
56 từ/phút
Từ thông dụng
83%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 56 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 82 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 50 câu thoại, tổng 233 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + V-ing5 lần

Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing

“I gotta stop pretending who we are”

→ Em sẽ không mơ mộng về đôi ta nữa

Hiện tại tiếp diễn10 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“I'm losing my best friend”

→ Em đang mất dần đi một người bạn thân

Câu mệnh lệnh6 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Don't tell me 'cause it hurts”

→ Đừng nói gì với em mà làm em đau đấy

Quá khứ đơn5 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“We used to be together”

→ Ta đã từng bên nhau

Động từ khuyết thiếu3 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“This could be the end”

→ Đây có thể là kết thúc

Bài hát khác để học tiếng Anh