Bài về một người quyết định thoát ra khỏi mối quan hệ cũ. Cấu trúc câu trong bài rất gọn và lặp lại đủ nhiều để bạn nhớ được sau vài lượt nghe.
Ngữ pháp 1: This is the part when…
This is the part when + mệnh đề = đây là lúc mà…
Bài lặp lại khuôn này ba lần: This is the part when I say I don't want ya, This is the part when I break free.
When ở đây là đại từ quan hệ chỉ thời gian, thay cho at which. Cùng nhóm:
- the day when we met — cái ngày mà ta gặp nhau
- the place where I grew up — nơi mà tôi lớn lên
- the reason why I left — lý do mà tôi ra đi
Trong tiếng Anh nói, cả ba từ này thường được lược bỏ: the day we met, the reason I left.
Ngữ pháp 2: so sánh hơn với "than"
tính từ + -er / more + tính từ + than
Trong bài: I'm stronger than I've been before — em mạnh mẽ hơn trước.
Hai điểm đáng chú ý ở câu này:
- Strong là tính từ ngắn nên thêm -er, không dùng more. Sai phổ biến: more strong.
- Sau than là cả một mệnh đề (I've been before), không chỉ một danh từ. Tiếng Anh cho phép cả hai.
Từ vựng trong bài
- break free — thoát ra, giành lại tự do. Free ở đây là trạng từ, không phải tính từ.
- resist /rɪˈzɪst/ — kháng cự, cưỡng lại. Danh từ: resistance.
- pretend /prɪˈtend/ — giả vờ.
- fake /feɪk/ — làm giả; và tính từ nghĩa "giả".
- spell /spel/ — bùa mê. Under your spell = bị anh bỏ bùa. Chú ý spell còn nghĩa "đánh vần" — hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
- lethal /ˈliːθl/ — chết người, gây tử vong.
- fatal /ˈfeɪtl/ — chí mạng. Gần nghĩa lethal, hay đi cùng nhau.
Câu dịch hay
"I can't pretend anymore" — Em không giả vờ được nữa.
not… anymore = không còn… nữa. Chú ý anymore luôn đứng cuối câu và chỉ dùng trong câu phủ định. Câu khẳng định tương ứng dùng still: I still love you.
"If you want it, take it" — Nếu anh muốn thì cứ lấy đi.
Câu điều kiện loại 1 rút gọn hết mức: vế if ở hiện tại đơn, vế chính là câu mệnh lệnh. Đây là dạng rất tự nhiên trong nói chuyện — If you're hungry, eat.
Một cụm hay dùng
On the highway to hell — trên đường xuống địa ngục.
on the road to… / on the highway to… là cách nói ẩn dụ về hướng mà một việc đang đi tới: on the road to recovery (đang trên đà hồi phục), on the road to success (trên con đường thành công).