Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Ylvis - The Fox - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Đây là bài lạ nhất trong kho: một bài hài hước về việc không ai biết con cáo kêu thế nào. Nhưng chính vì thế nó lại dạy được một bộ từ vựng mà rất ít bài hát nào chạm tới — tiếng kêu của các loài vật.

Từ vựng: động vật và tiếng kêu của chúng

Tiếng Anh có một động từ riêng cho tiếng kêu của mỗi loài. Bài liệt kê gần đủ:

  • dog goes woof — chó sủa "gâu gâu". Động từ: bark.
  • cat goes meow — mèo kêu "meo". Động từ: meow.
  • bird goes tweet — chim hót "chiếp chiếp". Động từ: chirp, tweet.
  • mouse goes squeak — chuột kêu "chít chít". Động từ: squeak.
  • cow goes moo — bò kêu "ò ó o". Động từ: moo.
  • frog goes croak — ếch kêu "ộp ộp". Động từ: croak.
  • duck says quack — vịt kêu "quạc quạc". Động từ: quack.
  • elephant goes toot — voi rống. Động từ: trumpet.

Nhóm từ này rất đáng học vì chúng xuất hiện khắp nơi trong tiếng Anh trẻ em, truyện tranh và phim hoạt hình — và vì tiếng Việt dùng bộ mô phỏng âm hoàn toàn khác.

Ngữ pháp: What does + chủ ngữ + say?

What + does/do + chủ ngữ + động từ nguyên thể?

Tên bài là một câu hỏi mẫu: What does the fox say?

Ba điểm cần nhớ, và đều là chỗ người Việt hay sai:

  • Phải có trợ động từ does (chủ ngữ số ít ngôi thứ ba).
  • Động từ chính giữ nguyên thể: say, không phải says. Chữ s đã nằm ở does rồi.
  • Ngữ điệu đi xuống ở cuối, vì đây là câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi.

Bài cũng dùng cấu trúc X goes + tiếng kêu — go ở đây nghĩa "phát ra tiếng", một nghĩa rất đời thường mà từ điển hay xếp cuối.

Câu dịch hay

"But there's one sound that no one knows" — Nhưng có một thứ tiếng mà không ai biết.
That no one knows là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho sound. Chú ý no one là chủ ngữ số ít nên động từ chia knows.

"Your fur is red" — Bộ lông của mày màu đỏ.
fur là lông thú, khác hair (tóc, lông người) và feather (lông chim). Ba từ này tiếng Việt gộp chung thành "lông" nên rất dễ dùng lẫn.

Mấy từ tả con cáo

Khổ giữa bài mô tả con cáo bằng những tính từ rất gọn, đáng học cả cụm: big blue eyes (đôi mắt xanh to), pointy nose (mũi nhọn), tiny paws (bàn chân nhỏ xíu). Chú ý paw là bàn chân của thú bốn chân — khác foot của người và claw (móng vuốt).

Hợp với ai

Người mới bắt đầu, và đặc biệt hợp nếu bạn học cùng trẻ con. Bài có nhiều đoạn chỉ là âm thanh vô nghĩa nên tỉ lệ từ thông dụng đo được chỉ 49% — con số đó không phản ánh độ khó thật, vì phần lời có nghĩa thì rất dễ.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
68
Tốc độ nói
80 từ/phút
Từ thông dụng
49%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 49% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 131 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 68 câu thoại, tổng 288 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu hỏi với từ để hỏi7 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What does the fox say?”

→ Cáo nói gì?

Tương lai với will5 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“Will always be a mystery”

→ Hay sẽ luôn là điều bí mật

8 từ đáng học trong Ylvis - The Fox

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
fox/fɑːks/danh từcon cáo11
ding/dɪŋ/thán từtiếng chuông: đinh6
chachadanh từđiệu chachacha5
kakadanh từKaka3
chow/tʃaʊ/danh từđồ ăn2
bum/bʌm/danh từmông2
bay/beɪ/danh từvịnh2
mysterybí ẩn2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh