Bài kể chuyện một chuyến bay rời Trái Đất. Lời rất ít — cả bài chỉ 118 từ và hát ở nhịp 26 từ mỗi phút, chậm nhất trong kho nhạc tiếng Anh ở đây — nên rất dễ nghe rõ từng chữ.
Từ vựng trong bài
- countdown /ˈkaʊntdaʊn/ — sự đếm ngược.
- farewell /ˌferˈwel/ — lời từ biệt. Trang trọng hơn goodbye.
- blame /bleɪm/ — đổ lỗi, trách. No one to blame = không ai để trách.
- heading for — đang hướng tới. Head làm động từ nghĩa là đi về hướng nào đó.
- Venus /ˈviːnəs/ — sao Kim (trong bài dịch là sao Mai).
- light year — năm ánh sáng. Đây là đơn vị khoảng cách, không phải thời gian — một nhầm lẫn rất phổ biến.
- stand tall — đứng thẳng, ngẩng cao đầu. Cụm mang nghĩa giữ vững phẩm giá.
Ngữ pháp: từ động từ cụm thành danh từ ghép
Countdown sinh ra từ động từ cụm count down (đếm ngược). Tiếng Anh có rất nhiều cặp như vậy, và quy tắc rất gọn:
động từ cụm (2 chữ, trọng âm ở chữ sau) → danh từ ghép (1 chữ, trọng âm ở chữ đầu)
- break down (hỏng) → a breakdown (sự cố)
- take off (cất cánh) → a takeoff (cú cất cánh)
- work out (tập thể dục) → a workout (buổi tập)
- check in (làm thủ tục) → a check-in (quầy làm thủ tục)
Nghe kỹ chỗ trọng âm là bạn biết người ta đang dùng động từ hay danh từ.
Câu dịch hay
"We're leaving together" — Ta ra đi cùng nhau.
Thì hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai gần đã lên kế hoạch. Đây là cách người bản xứ nói về lịch trình: I'm flying to Da Nang tomorrow, không phải I will fly.
"Will things ever be the same again?" — Liệu mọi thứ có trở lại như cũ không?
Ever trong câu hỏi nghĩa là "bao giờ, có khi nào". The same luôn đi với the, không bao giờ nói same trống.
Một bẫy từ vựng nhỏ
Trong bài có chữ found ở câu nói về những thứ sẽ được tìm thấy — đó là quá khứ phân từ của find. Nhưng tiếng Anh còn có một động từ found hoàn toàn khác, nghĩa là "sáng lập", chia là found - founded - founded. Hai từ trùng mặt chữ nhưng không liên quan gì nhau, và đây là chỗ bẫy quen thuộc trong đề thi.