Đang tải video...
Bruno Mars ft Mark Ronson - Uptown Funk (Minions Voice) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 68
- Tốc độ nói
- 78 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 139 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 68 câu thoại, tổng 362 từ. 59 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Say my name you know who I am”
→ Gọi tên anh xem mấy em biết anh là ai mà
Quá khứ đơn2 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Fill my cup put some liquor in it”
→ Rót vào cốc anh một ít rượu đi nào
9 từ đáng học trong Bruno Mars ft Mark Ronson - Uptown Funk (Minions Voice)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| funk | /fʌŋk/ | danh từ | nhạc funk | 10 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| flaunt | /flɔːnt/ | danh từ | phô trương | 2 |
| fireman | /ˈfaɪrmən/ | danh từ | lính cứu hỏa | 2 |
| retire | /rɪˈtaɪrd/ | nghỉ hưu | 2 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 2 |
| dragon | danh từ | con rồng | 2 | |
| bout | /baʊt/ | giới từ | về | 2 |
| sexy | /ˈseksi/ | tính từ | gợi cảm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.