sexy/ˈseksi/adjective
Tính từ chỉ sự quyến rũ, hấp dẫn.
sexually attractive or appealing
She wore a sexy red dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ quyến rũ đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “sexy”
It's sexy.
Ngầu ghê.
The Good Student (2006) — phim
Mad sexy.
Cực ngầu.
The Good Student (2006) — phim
They are sexy.
Chúng gợi cảm.
These Shoes Are NOT Classy! - Tập 1 — chương trình TV