dragon/ˈdræɡən/noun
Danh từ chỉ con rồng trong thần thoại.
a large, mythical creature that breathes fire
The knight fought a fierce dragon in the cave.
Hiệp sĩ chiến đấu với con rồng hung dữ trong hang.
Câu thoại thật có chữ “dragon”
It's a dragon.
Là con rồng.
The jelly dragon is for after lunch.
Con rồng thạch để dành sau bữa trưa.
I saw Enter the Dragon six times.
Tôi xem Long Tranh Hổ Đấu sáu lần rồi.
Dreamscape (1984) — phim