Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Bruno Mars - Grenade - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Bruno Mars

Grenade là bài về một tình yêu một chiều: người kể sẵn sàng làm mọi thứ, còn đối phương thì không. Cấu trúc ngữ pháp chở toàn bộ ý đó chỉ là một chữ: would.

Ngữ pháp chính: would trong giả định

would + động từ nguyên thể = sẵn sàng làm gì đó (trong một tình huống giả định)

Điệp khúc là một chuỗi I'd… — tức I would:

  • I'd catch a grenade for ya — anh sẵn sàng hứng lựu đạn vì em
  • I'd jump in front of a train for ya — anh sẵn sàng lao vào đầu tàu vì em
  • I would go through all of this pain — anh sẵn sàng chịu hết đau đớn này

Vế if bị lược hoàn toàn — điều kiện đã hiểu ngầm ("nếu cần"). Đây cũng là cách người bản xứ nói ngoài đời, và nó gọn hơn nhiều so với việc lúc nào cũng viết đủ if.

Vế đối lập ở cuối bài dùng wouldn't: you won't do the same / you wouldn't do the same. Cả bài dựng trên sự đối lập I would ↔ you wouldn't.

Ngữ pháp phụ: should have

Should've known you was trouble from the first kiss — lẽ ra anh phải biết em là rắc rối ngay từ nụ hôn đầu.

should have + V3 = lẽ ra đã nên (nhưng đã không). Khi nói bị rút thành shoulda. Lưu ý you was trong bài là khẩu ngữ; chuẩn phải là you were.

Từ vựng trong bài

  • grenade /ɡrəˈneɪd/ — quả lựu đạn. Trọng âm ở âm tiết sau.
  • blade /bleɪd/ — lưỡi dao, lưỡi kiếm.
  • bullet /ˈbʊlɪt/ — viên đạn.
  • trash /træʃ/ — rác. Toss it in the trash = quẳng vào sọt rác.
  • toss /tɔːs/ — ném, quăng.
  • numb /nʌm/ — tê dại, chai lì. Chữ b câm.
  • liar /ˈlaɪər/ — kẻ nói dối. Động từ là lie, và chú ý phân biệt với lie nghĩa "nằm" — hai từ khác hẳn cách chia.
  • brakes /breɪks/ — phanh xe. Đừng nhầm với breaks (làm vỡ) — hai từ đọc y hệt nhau.

Câu dịch hay

"Easy come, easy go" — Dễ đến thì cũng dễ đi.
Đây là một tục ngữ tiếng Anh, không phải câu tác giả nghĩ ra. Nó nói về thứ có được không tốn công thì cũng mất đi không tiếc. Câu này rất hay dùng trong nói chuyện hằng ngày.

"You said you loved me, you're a liar" — Em bảo em yêu anh — em nói dối.
Chú ý sự lùi thì: said ở quá khứ nên mệnh đề sau lùi thành loved, dù ý nói về lúc đó. Đây là quy tắc lùi thì trong câu tường thuật.

Vì sao bài dùng toàn hình ảnh bạo lực

Lựu đạn, lưỡi dao, viên đạn, đoàn tàu — tất cả đều là cách nói cường điệu để đo mức độ sẵn sàng hy sinh, không phải mô tả việc thật. Tiếng Anh gọi thủ pháp này là hyperbole, và nó cực kỳ phổ biến trong ca từ. Gặp một câu nghe quá đà, hãy nghĩ tới khả năng đó trước khi dịch theo nghĩa đen.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
47
Tốc độ nói
120 từ/phút
Từ thông dụng
86%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 128 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 47 câu thoại, tổng 437 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn13 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“If my body was on fire”

→ Nếu toàn thân anh có lửa đốt

Câu mệnh lệnh3 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Take a bullet straight through my brain”

→ Cầm một khẩu súng bắn xuyên qua đầu

Bài hát khác để học tiếng Anh