Cả bài là lời một người tiếc vì đã không đối xử tốt với người mình yêu. Vì vậy nó là bài mẫu hoàn hảo cho một cấu trúc mà người Việt hay né: should have.
Ngữ pháp chính: should have + quá khứ phân từ
should have + V3/V-ed = lẽ ra đã nên làm (nhưng đã không làm)
Trong bài, cấu trúc này lặp lại liên tục:
- I should've bought you flowers — lẽ ra anh nên mua hoa tặng em
- Should've gave you all my hours — lẽ ra anh nên dành hết thời gian cho em
Hai điều cần nhớ:
Một, khi nói người ta gần như luôn rút thành shoulda — hai âm tiết dính liền. Nếu tai bạn chưa quen, bạn sẽ nghe thành một từ lạ không có trong từ điển.
Hai, hai anh em của nó dùng y hệt cách: could have (lẽ ra đã có thể) và would have (lẽ ra đã…). Rút gọn thành coulda và woulda.
Từ vựng trong bài
- dumb /dʌm/ — ngu ngốc. Chữ b câm hoàn toàn.
- pride /praɪd/ — lòng kiêu hãnh. Tính từ là proud.
- ego /ˈiːɡoʊ/ — cái tôi.
- selfish /ˈselfɪʃ/ — ích kỷ.
- haunt /hɔːnt/ — ám ảnh. It haunts me = nó cứ ám ảnh tôi.
- apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/ — xin lỗi. Danh từ là apology.
- mess /mes/ — mớ bừa bộn, rắc rối. Clean up the mess = dọn dẹp hậu quả.
Câu dịch hay
"Same bed, but it feels just a little bit bigger now" — Vẫn giường xưa, nhưng nay cảm giác nó rộng hơn.
Câu mở đầu bài, và là một cách nói mất mát rất khéo: không nói ai đi rồi, chỉ nói cái giường rộng ra.
"Although it hurts" — Dù đau đớn lắm.
Although = mặc dù, dùng đầu mệnh đề. Lưu ý người Việt hay viết Although… but… — sai. Tiếng Anh chỉ dùng một trong hai.
Một điểm dùng từ đáng chú ý
Trong bài có câu Should've gave you all my hours. Đúng ngữ pháp phải là should've given (give - gave - given). Đây là cách nói thoải mái trong khẩu ngữ và trong ca từ, rất phổ biến ở tiếng Anh Mỹ, nhưng nếu bạn viết trong bài thi thì sẽ bị tính là lỗi. Nghe nhạc thì nhận ra, còn khi viết thì dùng đúng dạng chuẩn.