Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Bruno Mars - When I Was Your Man - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Bruno Mars

Cả bài là lời một người tiếc vì đã không đối xử tốt với người mình yêu. Vì vậy nó là bài mẫu hoàn hảo cho một cấu trúc mà người Việt hay né: should have.

Ngữ pháp chính: should have + quá khứ phân từ

should have + V3/V-ed = lẽ ra đã nên làm (nhưng đã không làm)

Trong bài, cấu trúc này lặp lại liên tục:

  • I should've bought you flowers — lẽ ra anh nên mua hoa tặng em
  • Should've gave you all my hours — lẽ ra anh nên dành hết thời gian cho em

Hai điều cần nhớ:

Một, khi nói người ta gần như luôn rút thành shoulda — hai âm tiết dính liền. Nếu tai bạn chưa quen, bạn sẽ nghe thành một từ lạ không có trong từ điển.

Hai, hai anh em của nó dùng y hệt cách: could have (lẽ ra đã có thể) và would have (lẽ ra đã…). Rút gọn thành coulda và woulda.

Từ vựng trong bài

  • dumb /dʌm/ — ngu ngốc. Chữ b câm hoàn toàn.
  • pride /praɪd/ — lòng kiêu hãnh. Tính từ là proud.
  • ego /ˈiːɡoʊ/ — cái tôi.
  • selfish /ˈselfɪʃ/ — ích kỷ.
  • haunt /hɔːnt/ — ám ảnh. It haunts me = nó cứ ám ảnh tôi.
  • apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/ — xin lỗi. Danh từ là apology.
  • mess /mes/ — mớ bừa bộn, rắc rối. Clean up the mess = dọn dẹp hậu quả.

Câu dịch hay

"Same bed, but it feels just a little bit bigger now" — Vẫn giường xưa, nhưng nay cảm giác nó rộng hơn.
Câu mở đầu bài, và là một cách nói mất mát rất khéo: không nói ai đi rồi, chỉ nói cái giường rộng ra.

"Although it hurts" — Dù đau đớn lắm.
Although = mặc dù, dùng đầu mệnh đề. Lưu ý người Việt hay viết Although… but… — sai. Tiếng Anh chỉ dùng một trong hai.

Một điểm dùng từ đáng chú ý

Trong bài có câu Should've gave you all my hours. Đúng ngữ pháp phải là should've given (give - gave - given). Đây là cách nói thoải mái trong khẩu ngữ và trong ca từ, rất phổ biến ở tiếng Anh Mỹ, nhưng nếu bạn viết trong bài thi thì sẽ bị tính là lỗi. Nghe nhạc thì nhận ra, còn khi viết thì dùng đúng dạng chuẩn.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
41
Tốc độ nói
85 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 129 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 41 câu thoại, tổng 309 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

too … to — quá … để2 lần

Công thức: too + tính từ + to + động từ

“Hmmm, too young, too dumb to realize”

→ Hmmm quá trẻ dại, quá ngô nghê để nhận ra

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“cause all you wanted to do was dance”

→ Vì tất cả những gì em muốn làm là nhảy

Quá khứ đơn15 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“when I had the chance”

→ Khi anh có cơ hội

Câu mệnh lệnh4 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Take you to every party”

→ Dẫn em đến từng bữa tiệc

Hiện tại tiếp diễn3 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“Now my baby is dancing,”

→ Nay người yêu tôi vẫn đang nhảy

Bài hát khác để học tiếng Anh