Đang tải video...
David Archuleta - Falling - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 57
- Tốc độ nói
- 78 từ/phút
- Từ thông dụng
- 83%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 138 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 57 câu thoại, tổng 348 từ. 56 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“What I have left is nothing more”
→ Những gì tôi bỏ lại sẽ không còn gì nữa
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Try to take the most I can stand”
→ Phải cố gắng nhất có thể
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I try to chase the memories away”
→ Tôi cố xua đi những kí ức
Quá khứ đơn8 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I'll move from where I began”
→ Tôi sẽ về điểm mà tôi bắt đầu
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“There could be something more”
→ Có thể đâu đó còn điều gì hơn thế
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Hear the voice that's calling”
→ Nghe được tiếng gọi đó