Bài kể một người tỉnh dậy và nhận ra chuyện đoàn tụ chỉ là giấc mơ. Nó lặp một cấu trúc duy nhất tới mười hai lần — nghe vài lượt là cấu trúc đó vào phản xạ.
Ngữ pháp chính: think about + V-ing / danh từ
think about + danh từ hoặc V-ing = nghĩ về
Bài mở đầu bằng bốn câu liên tiếp cùng khuôn: I was thinkin about her, I'm thinkin about me, I'm thinkin about us.
Hai điểm rất hay sai:
- Sau about là danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là động từ nguyên thể: think about going, không phải think about to go.
- Phân biệt think about (nghĩ về, cân nhắc) với think of (nghĩ ra, có ý kiến về). What do you think of it? = bạn thấy nó thế nào?
Chú ý cách viết thinkin — nuốt âm /g/ cuối, cách phát âm bình thường của mọi đuôi -ing trong lời nói thân mật.
Ngữ pháp 2: quá khứ tiếp diễn và hiện tại tiếp diễn cạnh nhau
Bốn câu mở bài đặt hai thì ngay cạnh nhau:
- I was thinkin about her — quá khứ tiếp diễn: lúc đó đang nghĩ.
- I'm thinkin about me — hiện tại tiếp diễn: bây giờ đang nghĩ.
Chỉ khác một trợ động từ mà đổi hẳn mốc thời gian. Đây là cách hiệu quả để nắm hai thì: nghe chúng đứng cạnh nhau trong cùng một đoạn.
Từ vựng trong bài
- realize /ˈriːəlaɪz/ — nhận ra. Danh từ: realization.
- basement /ˈbeɪsmənt/ — tầng hầm. Trong bài dùng nghĩa bóng: rơi xuống đáy.
- replacement /rɪˈpleɪsmənt/ — người hoặc vật thay thế. Từ replace, thêm -ment thành danh từ.
- swear /swer/ — thề. Chia: swear - swore - sworn.
- spot /spɑːt/ — vị trí, chỗ. Number one spot = vị trí số một.
- travel back — quay ngược trở lại.
Câu dịch hay
"and it was only just a dream" — Hoá ra chỉ là một giấc mơ.
Only just là hai từ nhấn chồng lên nhau, làm câu nghe tiếc nuối hơn hẳn so với chỉ just a dream. Đây là cách nhấn rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
"open my eyes" — Tôi mở mắt ra.
Chú ý dùng my chứ không phải the. Tiếng Anh luôn dùng tính từ sở hữu với bộ phận cơ thể: wash your hands, shake his head, close her eyes. Người Việt hay quên vì tiếng Việt không cần.
Một cấu trúc đáng chú ý ở cuối bài
I shoulda got that ring — lẽ ra tôi phải mua chiếc nhẫn ấy.
shoulda là should have rút gọn khi nói. Cấu trúc should have + V3 nghĩa "lẽ ra đã nên nhưng đã không" — đúng tinh thần cả bài: nuối tiếc một việc không làm kịp.