Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sean Kingston - Eenie Meenie (ft. Justin Bieber) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài về một cô gái không quyết được mình muốn gì. Tên bài lấy từ một bài đồng dao trẻ em, và cả bài xoay quanh nhóm từ chỉ sự do dự — nhóm rất dùng được trong đời thường.

Từ vựng: nói về sự do dự

  • indecisive /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ — do dự, không quyết được. Từ decide → decisive (quyết đoán) → thêm in- thành phủ định.
  • decide /dɪˈsaɪd/ — quyết định. Danh từ: decision /dɪˈsɪʒn/ — chú ý âm giữa đổi từ /s/ thành /ʒ/.
  • hesitate /ˈhezɪteɪt/ — ngần ngại. Danh từ: hesitation.
  • make up your mind — quyết đi. Thành ngữ rất thông dụng.
  • rewind /ˌriːˈwaɪnd/ — tua lại. Tiền tố re- = làm lại: replay, rewrite, rethink.

Ngữ pháp 1: keep on + V-ing

keep (on) + V-ing = cứ tiếp tục làm gì

Trong bài: She keeps on lookin' from left to right.

Cấu trúc này mang sắc thái "làm mãi không thôi", đôi khi hơi bực. On có thể có hoặc không, nghĩa giống nhau nhưng có on thì nhấn hơn.

  • He keeps asking the same question. — Anh ta cứ hỏi mãi một câu.
  • Keep going! — Cứ tiếp tục đi!

Nhớ: sau keep luôn là V-ing, không bao giờ là to + động từ.

Ngữ pháp 2: seem like + danh từ

You seem like the type to love 'em and leave 'em.

seem like + danh từ = trông có vẻ như là

Phân biệt với seem + tính từ (không cần like):

  • She seems tired. — Cô ấy trông mệt. (tính từ)
  • She seems like a nice person. — Cô ấy có vẻ là người tốt. (danh từ)

Và the type to + động từ = kiểu người hay làm gì đó. Rất tiện: He's not the type to give up.

Câu dịch hay

"Girl, c'mon get closer" — Này em, lại gần đây nào.
C'mon = come on, viết theo cách nói. Và get closer là get + tính từ so sánh hơn = ngày càng gần hơn — cấu trúc cực kỳ thông dụng.

"Searchin' is so wrong" — Tìm kiếm làm gì cho mệt.
Searchin' là danh động từ làm chủ ngữ, nên động từ chính chia số ít (is). Đây là cấu trúc rất hay dùng: Smoking is bad for you.

Về cái tên bài

Eenie meenie miney mo là bài đồng dao trẻ con Anh Mỹ dùng để chọn ngẫu nhiên một trong nhiều thứ — tương đương "oẳn tù tì" hoặc "chi chi chành chành" của trẻ Việt. Bài hát mượn nó để nói về việc cô gái chọn bừa. Đây là kiểu tham chiếu văn hoá mà từ điển không giải thích, nhưng biết rồi thì cả bài sáng nghĩa.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
54
Tốc độ nói
109 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 107 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 54 câu thoại, tổng 360 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu mệnh lệnh7 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Don't leave me out here dancin' alone”

→ Đừng bỏ đi và để anh nhảy một mình em ơi

Quá khứ đơn4 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“If she holla' (if, if, if she holla) let her go”

→ Nếu cô ấy la lên (nếu cô ấy la lên), thì hãy để cô ta đi

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“I can see right through ya'”

→ Anh có thể hiểu thấu em đấy

Bài hát khác để học tiếng Anh