Titanium là bài về sự kiên cường, và toàn bộ hình ảnh trong lời đều mượn từ chuyện súng đạn. Nắm được nhóm từ đó là hiểu trọn bài.
Từ vựng trong bài
- titanium /taɪˈteɪniəm/ — titan, kim loại vừa nhẹ vừa cực bền. Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- bulletproof /ˈbʊlɪtpruːf/ — chống đạn.
- ricochet /ˈrɪkəʃeɪ/ — đạn bắn trúng rồi nảy ra. Chữ t cuối câm.
- aim /eɪm/ — nhắm; cũng là danh từ nghĩa mục tiêu. Take your aim = ngắm đi.
- criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/ — chỉ trích. Trong bài ở dạng bị động: I'm criticized, tôi bị chỉ trích.
- haunted /ˈhɔːntɪd/ — bị ám, ma ám.
- shout /ʃaʊt/ — hét lên.
Ngữ pháp: hậu tố -proof
Đây là thứ đáng học nhất trong bài, vì học một lần dùng được cả nhóm.
danh từ + proof = tính từ nghĩa "chống được, không bị ảnh hưởng bởi"
- bullet (viên đạn) + proof = bulletproof — chống đạn
- water + proof = waterproof — chống nước
- fire + proof = fireproof — chống cháy
- sound + proof = soundproof — cách âm
- child + proof = childproof — trẻ con không mở được
Gặp một từ lạ kết thúc bằng -proof, bạn đoán được nghĩa mà không cần tra.
Câu dịch hay
"Shoot me down, but I get up" — Anh bắn tôi gục ngã, nhưng tôi vẫn đứng dậy.
Câu ngắn, hai vế đối nhau, và là cả tinh thần bài hát gói trong sáu chữ. Shoot down ngoài nghĩa bắn hạ còn dùng nghĩa bóng: bác bỏ thẳng thừng một ý kiến.
"I'm bulletproof, nothing to lose" — Tôi chống được đạn, chẳng còn gì để mất.
Nothing to lose là thành ngữ rất thông dụng: không còn gì để mất, nên chẳng sợ gì.
Một câu tục ngữ nằm trong bài
Có một câu trong bài lấy nguyên từ tục ngữ tiếng Anh: sticks and stones may break my bones — gậy gộc và đá có thể làm gãy xương tôi. Câu đầy đủ còn vế sau: but words will never hurt me (nhưng lời nói thì không làm tôi đau). Trẻ con Anh Mỹ hay đọc câu này để đáp lại lời trêu chọc. Biết câu gốc thì mới thấy được vì sao nó xuất hiện ở đây.
Hợp với ai
Người đã có vốn từ cơ bản. Bài hát chậm (52 từ mỗi phút) và giọng hát kéo dài nguyên âm nên rất dễ nghe rõ chữ — thích hợp để tập nghe từng từ.