Đang tải video...
Daya - Sit Still, Look Pretty - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 62
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 123 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 62 câu thoại, tổng 491 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I don't know what you've been told”
→ Ôi tôi không biết anh được kể thế nào
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm never gonna be that girl”
→ Tôi sẽ không phải loại con gái đó
Quá khứ đơn7 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Pretending that I need a boy”
→ Vờ như tôi cần bạn trai
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Could dress up, to get love”
→ Tôi có thể ăn diện để cua trai
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“and no I won't sit still, look pretty”
→ Nhưng không, tôi sẽ không chịu an phận đâu
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Who's living in a Barbie world”
→ Kiểu sống trong thế giới búp bê ấy