Bài về một đêm đi chơi. Nó lặp một cấu trúc rủ rê tới hàng chục lần, nên nếu bạn muốn học cách rủ ai đó làm gì bằng tiếng Anh, khó có bài nào tiện hơn.
Ngữ pháp 1: Let's + động từ nguyên thể
Let's + động từ = chúng ta cùng… nào
Bài là một chuỗi lời rủ:
- Let's live it up — sống hết mình nào
- Let's spend it up — tiêu cho hết đi
- Let's kick it off — bắt đầu thôi
- Let's go way out — quẩy tới bến
Ba điểm cần nhớ: sau let's là động từ nguyên thể không to; phủ định là let's not; và let's luôn rủ cả người nghe cùng làm.
Ngữ pháp 2: gotta — dạng nói của "got to"
Tên bài là I gotta feeling. Ở đây gotta thực ra là got a — tức I've got a feeling, nghĩa "tôi có linh cảm".
Cần phân biệt hai dạng viết giống nhau nhưng khác nghĩa:
- I gotta go = I've got to go — tôi phải đi. (nghĩa vụ)
- I gotta feeling = I've got a feeling — tôi có linh cảm. (sở hữu)
Cách phân biệt: nếu sau gotta là động từ thì nó là got to; nếu là danh từ thì nó là got a.
Từ vựng: động từ cụm của một đêm đi chơi
- live it up — sống hết mình, ăn chơi thoải mái.
- kick off — khởi động, bắt đầu. Gốc từ bóng đá (cú giao bóng).
- jump off — nhảy khỏi.
- fill up — rót đầy, đổ đầy.
- smash /smæʃ/ — đập vỡ; trong tiếng lóng nghĩa "chơi tới bến".
- have a ball — vui hết cỡ. Thành ngữ, không liên quan tới quả bóng.
- lose control — mất kiểm soát, buông thả.
Câu dịch hay
"That tonight's gonna be a good night" — Rằng tối nay sẽ là một tối tuyệt vời.
Tonight's = tonight is. Chú ý tonight là danh từ chỉ thời gian nhưng đứng làm chủ ngữ được — cùng kiểu với tomorrow is Monday. Và gonna = going to, dùng cho dự đoán có căn cứ.
"I feel stressed out" — Tôi thấy căng thẳng.
stressed out = quá tải, kiệt sức vì áp lực. Mạnh hơn stressed. Chú ý là stressed chứ không phải stress — người Việt hay quên đuôi -ed ở tính từ chỉ cảm xúc.
Một từ mượn trong bài
Mazel tov không phải tiếng Anh — đó là tiếng Do Thái, nghĩa "chúc mừng", dùng khi ai đó có tin vui. Từ này đã thành quen thuộc trong tiếng Anh Mỹ. Tiếng Anh mượn từ khắp nơi, và nhận ra được từ mượn cũng là một kỹ năng đọc.
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 90
- Tốc độ nói
- 90 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 104 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 90 câu thoại, tổng 428 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định16 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“That tonight's gonna be a good night”
→ Đêm nay sẽ là một đêm thật tuyệt
Câu mệnh lệnh15 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Go out and smash it”
→ Ra ngoài nào và phá phách đi
Quá khứ đơn6 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I won't let it go”
→ Tôi muốn thả lỏng hết mình
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“And then we'll do it again”
→ Và rồi cùng làm thêm lần nữa
6 từ đáng học trong The Black Eyed Peas - I Gotta Feeling
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|
| tonight's | /təˈnaɪts/ | danh từ | của tối nay | 18 |
| smash | /smæʃ/ | | đập vỡ | 3 |
| tov | /toʊv/ | danh từ | tốt lành | 2 |
| sofa | /ˈsoʊfə/ | danh từ | ghế sofa | 2 |
| roof | /ruːf/ | động từ | mái nhà | 2 |
| cup | /kʌp/ | | cốc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.