Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Ellie Goulding - Love Me Like You Do - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Love Me Like You Do là một trong những bài dễ chọn nhất cho người mới tập nghe tiếng Anh qua nhạc, và lý do nằm ở số liệu chứ không phải cảm tính. Bài chỉ có 84 từ khác nhau trải trên 308 từ hát ra — tỷ lệ lặp 73%. Nghĩa là gần ba phần tư những gì bạn nghe là chữ đã xuất hiện trước đó. Với người học, đó là điều kiện lý tưởng: bạn có nhiều lượt gặp lại cùng một từ trong một bài.

Vì sao bài này dễ bắt lời

Tốc độ hát đo được là 78 từ mỗi phút, nằm trong vùng chậm. Ellie Goulding hát với lối ngân dài, kéo nguyên âm ra và tách rõ ranh giới giữa các từ. Đây là kiểu hát ngược hẳn với pop hiện đại vốn nuốt âm nhiều.

Nhưng có một điểm cần biết trước: mỗi câu trung bình 8,1 từ, tức là câu khá dài. Bài dễ ở chỗ nghe rõ từng chữ, không dễ ở chỗ giữ được cả câu trong đầu. Nếu bạn bắt được từ mà quên mất đầu câu khi tới cuối câu, đó không phải lỗi tai mà là lỗi trí nhớ làm việc — luyện bằng cách nghe lại từng câu một, đừng nghe cả đoạn.

Điểm ngữ pháp đáng học nhất

Bài gom được nhiều thì cơ bản trong một chỗ, rất tiện để so sánh chúng cạnh nhau:

  • Hiện tại hoàn thành — "I've never been so high". Cấu trúc have/has + V3 kèm never diễn tả kinh nghiệm tính từ trước đến giờ. Chỗ người Việt hay sai là dùng quá khứ đơn thay vào: "I never was so high" nghe như chuyện đã khép lại ở một thời điểm cụ thể, còn "I've never been" mới mang nghĩa "cho đến lúc này thì chưa từng". Mốc thời gian là điểm phân biệt: hoàn thành thì không đi với thời gian xác định.
  • Hiện tại tiếp diễn — "I'm not thinking straight". Đang diễn ra ngay lúc nói. Chú ý think ở đây là hành động (suy nghĩ), nên chia tiếp diễn được; khi think mang nghĩa "cho rằng" thì lại không dùng tiếp diễn (I think you're right, không nói I'm thinking you're right).
  • Tương lai đơn — câu I'll let you… trong điệp khúc. Dạng 'll khi hát gần như chỉ còn một âm lướt. Đây là chỗ đáng dừng lại tập riêng, vì nghe sót 'll là hiểu nhầm cả thì của câu.
  • could + V — "never knew that it could mean so much". Could ở đây không phải quá khứ của can mà mang nghĩa khả năng, mức độ.
  • V-ing sau giới từ — "fading in, fading out". Quy tắc chắc chắn của tiếng Anh: sau giới từ luôn là V-ing, không bao giờ là to V. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người học Việt Nam.
  • Câu mệnh lệnh — "let me take you...". Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. So sánh với allow somebody to do vốn bắt buộc có to.

Với 80 từ mỗi phút và 313 từ cho cả bài, đây là mức người mới nghe theo kịp. Muốn có sẵn bài tiếp theo cùng mức thay vì tự dò, xem những bài hát tiếng Anh dễ nghe cho người mới.

Từ vựng đáng nhặt

  • pace /peɪs/ — nhịp độ, tốc độ. Từ bậc B2 và là từ đáng giá nhất bài. Cụm set the pace nghĩa là quyết định nhịp đi, dùng được cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong công việc. Đừng nhầm với peace /piːs/ (hòa bình) — hai từ khác hẳn nguyên âm nhưng người học rất hay lẫn khi viết.
  • holy /ˈhəʊli/ — thiêng liêng, thánh. Phân biệt với wholly /ˈhəʊlli/ (hoàn toàn) vốn phát âm gần giống.
  • touch /tʌtʃ/ — chạm. Xuất hiện 11 lần, nhiều nhất bài. Ngoài nghĩa đen còn có nghĩa liên lạc trong cụm keep in touch, và nghĩa cảm động trong be touched.
  • straight /streɪt/ — thẳng. Ở đây nằm trong cụm think straight (suy nghĩ tỉnh táo, sáng suốt), một cách dùng nghĩa bóng rất thông dụng.
  • set /set/ — đặt, thiết lập. Một trong những động từ nhiều nghĩa nhất tiếng Anh, và bất quy tắc dạng không đổi: set – set – set.
  • clear /klɪə(r)/ — rõ ràng, quang đãng. Vừa là tính từ vừa là động từ.

Cách luyện với bài này

Bài này hợp với kiểu luyện chép chính tả. Vì hát chậm và rõ, bạn có thể nghe từng câu rồi viết lại mà không cần tua đi tua lại quá nhiều. Làm hết 38 câu là bạn vừa luyện tai vừa luyện chính tả cùng lúc.

Sau khi chép xong, quay lại đối chiếu bốn thì trong mục ngữ pháp phía trên. Bài này quý ở chỗ nó đặt hiện tại hoàn thành, hiện tại tiếp diễn và tương lai đơn gần nhau, nên bạn thấy được sự khác nhau giữa chúng trong cùng một mạch cảm xúc thay vì trong ba bài tập rời rạc.

Hợp với ai

Hợp với người mới bắt đầu và người ở trình độ sơ trung cấp. Phần lớn từ trong bài ở bậc A1–A2, chỉ vài từ lên B1–B2, nên bạn không bị chặn bởi vốn từ mà có thể tập trung vào việc nghe. Người đã nghe tốt thì bài này hơi nhẹ — nên dùng nó để luyện phát âm và ngân hơi thay vì luyện nghe.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
38
Tốc độ nói
80 từ/phút
Từ thông dụng
85%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 86 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 38 câu thoại, tổng 313 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu hỏi với từ để hỏi7 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What are you Waiting for?”

→ Anh còn chờ đợi điều chi nữa?

Quá khứ đơn6 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“I'll let you Set the pace”

→ Em sẽ để anh dẫn lối

Động từ khuyết thiếu3 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“Never knew that it Could mean so much So much”

→ Em chưa từng biết điều đó ý nghĩa biết chừng nào

Tương lai với will2 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“Yeah I'll let you Set the pace”

→ Vâng, em sẽ để anh dẫn lối

Hiện tại tiếp diễn2 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“'Cause I'm not Thinking straight”

→ Vì em chẳng thể suy nghĩ nổi nữa

Bài hát khác để học tiếng Anh