Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Green Day - Boulevard Of Broken Dreams - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài về một người đi một mình trên con phố vắng. Nó chạy 60 từ mỗi phút với câu rất ngắn — dễ nghe, và ngữ pháp thì gọn tới mức học được trong một lượt.

Từ vựng: alone khác lonely thế nào

Bài lặp lại I walk alone hàng chục lần, nên đây là chỗ để phân biệt cho dứt điểm:

  • alone /əˈloʊn/ — một mình. Trạng thái khách quan: không có ai bên cạnh.
  • lonely /ˈloʊnli/ — cô đơn. Cảm xúc chủ quan.

Bài chọn alone ở điệp khúc (mô tả việc đi một mình) nhưng dùng lonely road ở câu đầu (con đường vắng vẻ). Hai từ cùng gốc, hai vai khác nhau — và tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "cô đơn".

Lưu ý thêm: alone đứng sau động từ hoặc danh từ, không đứng trước danh từ. Nói a lonely road chứ không nói an alone road.

Ngữ pháp: mệnh đề quan hệ với "that"

danh từ + that + mệnh đề = danh từ mà…

Bài dùng nhiều lần:

  • The only one that I have ever known — con đường duy nhất mà tôi từng biết
  • the only thing that's beating — thứ duy nhất còn đang đập

Hai điểm cần nhớ:

  • Sau the only, the first, the best và các dạng so sánh nhất, tiếng Anh dùng that chứ không dùng which hay who.
  • Khi that làm tân ngữ thì lược bỏ được: the only one I have ever known cũng đúng.

Từ vựng trong bài

  • boulevard /ˈbʊləvɑːrd/ — đại lộ. Từ mượn tiếng Pháp, đọc không theo mặt chữ.
  • shallow /ˈʃæloʊ/ — nông (nước); nghĩa bóng là hời hợt, nông cạn. Trái nghĩa: deep.
  • shadow /ˈʃædoʊ/ — cái bóng. Chú ý shallow và shadow chỉ khác một phụ âm giữa — cặp rất dễ nhầm.
  • beat /biːt/ — đập (tim). My heart's beating.
  • beside /bɪˈsaɪd/ — bên cạnh. Khác besides = ngoài ra.
  • empty /ˈempti/ — trống rỗng, vắng.

Câu dịch hay

"I walk a lonely road" — Tôi đi trên con đường vắng.
Chú ý walk đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: walk a road, walk the streets. Nhưng khi nói về hướng thì lại cần: walk to school, walk down the street.

"Sometimes I wish someone out there will find me" — Đôi khi tôi ước có ai ngoài kia tìm được tôi.
Out there = ngoài kia, ở đâu đó trên đời. Cụm rất hay dùng khi nói về một người hoặc một cơ hội chưa xác định.

Về cái tên bài

Boulevard of Broken Dreams vốn là tên một bức tranh nổi tiếng của hoạ sĩ Gottfried Helnwein, vẽ các ngôi sao Hollywood đã khuất ngồi trong một quán ăn đêm. Hình ảnh "đại lộ của những giấc mơ tan vỡ" vì thế gắn với Hollywood — nơi rất nhiều người tới để nổi tiếng và không thành. Biết chi tiết đó thì cái tên bài không còn chỉ là một hình ảnh đẹp.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
39
Tốc độ nói
60 từ/phút
Từ thông dụng
85%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 80 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 39 câu thoại, tổng 250 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại tiếp diễn4 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“I'm walking down the line”

→ Tôi bước xuống ranh giới

Tương lai với will3 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“Sometimes I wish someone out there will find me”

→ Đôi lúc tôi ước gì một người nào đó ngoài kia sẽ tìm thấy tôi

Bài hát khác để học tiếng Anh