Bài về một người đi một mình trên con phố vắng. Nó chạy 60 từ mỗi phút với câu rất ngắn — dễ nghe, và ngữ pháp thì gọn tới mức học được trong một lượt.
Từ vựng: alone khác lonely thế nào
Bài lặp lại I walk alone hàng chục lần, nên đây là chỗ để phân biệt cho dứt điểm:
- alone /əˈloʊn/ — một mình. Trạng thái khách quan: không có ai bên cạnh.
- lonely /ˈloʊnli/ — cô đơn. Cảm xúc chủ quan.
Bài chọn alone ở điệp khúc (mô tả việc đi một mình) nhưng dùng lonely road ở câu đầu (con đường vắng vẻ). Hai từ cùng gốc, hai vai khác nhau — và tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "cô đơn".
Lưu ý thêm: alone đứng sau động từ hoặc danh từ, không đứng trước danh từ. Nói a lonely road chứ không nói an alone road.
Ngữ pháp: mệnh đề quan hệ với "that"
danh từ + that + mệnh đề = danh từ mà…
Bài dùng nhiều lần:
- The only one that I have ever known — con đường duy nhất mà tôi từng biết
- the only thing that's beating — thứ duy nhất còn đang đập
Hai điểm cần nhớ:
- Sau the only, the first, the best và các dạng so sánh nhất, tiếng Anh dùng that chứ không dùng which hay who.
- Khi that làm tân ngữ thì lược bỏ được: the only one I have ever known cũng đúng.
Từ vựng trong bài
- boulevard /ˈbʊləvɑːrd/ — đại lộ. Từ mượn tiếng Pháp, đọc không theo mặt chữ.
- shallow /ˈʃæloʊ/ — nông (nước); nghĩa bóng là hời hợt, nông cạn. Trái nghĩa: deep.
- shadow /ˈʃædoʊ/ — cái bóng. Chú ý shallow và shadow chỉ khác một phụ âm giữa — cặp rất dễ nhầm.
- beat /biːt/ — đập (tim). My heart's beating.
- beside /bɪˈsaɪd/ — bên cạnh. Khác besides = ngoài ra.
- empty /ˈempti/ — trống rỗng, vắng.
Câu dịch hay
"I walk a lonely road" — Tôi đi trên con đường vắng.
Chú ý walk đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: walk a road, walk the streets. Nhưng khi nói về hướng thì lại cần: walk to school, walk down the street.
"Sometimes I wish someone out there will find me" — Đôi khi tôi ước có ai ngoài kia tìm được tôi.
Out there = ngoài kia, ở đâu đó trên đời. Cụm rất hay dùng khi nói về một người hoặc một cơ hội chưa xác định.
Về cái tên bài
Boulevard of Broken Dreams vốn là tên một bức tranh nổi tiếng của hoạ sĩ Gottfried Helnwein, vẽ các ngôi sao Hollywood đã khuất ngồi trong một quán ăn đêm. Hình ảnh "đại lộ của những giấc mơ tan vỡ" vì thế gắn với Hollywood — nơi rất nhiều người tới để nổi tiếng và không thành. Biết chi tiết đó thì cái tên bài không còn chỉ là một hình ảnh đẹp.