Radioactive dựng lên một khung cảnh hậu tận thế: tro bụi, hoá chất, một cuộc cách mạng. Từ vựng của bài vì thế đi thành bộ, và bộ từ đó rất dễ nhớ vì chúng thuộc cùng một cảnh.
Từ vựng trong bài
- radioactive /ˌreɪdioʊˈæktɪv/ — phóng xạ.
- apocalypse /əˈpɑːkəlɪps/ — ngày tận thế. Tính từ: apocalyptic.
- ash /æʃ/ — tro.
- dust /dʌst/ — bụi. Cụm ash and dust hay đi cùng nhau.
- rust /rʌst/ — gỉ sét.
- chemical /ˈkemɪkl/ — hoá chất.
- prison /ˈprɪzn/ — nhà tù.
- revolution /ˌrevəˈluːʃn/ — cuộc cách mạng.
- brow /braʊ/ — trán, lông mày.
Ngữ pháp 1: hậu tố -ive
gốc từ + -ive = tính từ nghĩa "có tính chất, có xu hướng"
- act → active (năng động)
- create → creative (sáng tạo)
- attract → attractive (hấp dẫn)
- effect → effective (hiệu quả)
- sense → sensitive (nhạy cảm)
Một mẹo phát âm cho cả họ: trọng âm hầu như luôn rơi vào âm tiết ngay trước đuôi -ive. Biết quy tắc này là đọc đúng phần lớn từ trong nhóm mà không cần tra từng từ.
Ngữ pháp 2: hiện tại tiếp diễn cho một cảnh đang diễn ra
am/is/are + V-ing
Cả bài dùng thì này: I'm waking up, I'm breathing in the chemicals, I'm breaking in. Không phải để nói việc đang xảy ra ngay lúc này theo nghĩa đen, mà để dựng một cảnh cho người nghe thấy như đang diễn ra trước mắt.
Đây là thủ pháp rất hay gặp trong kể chuyện và trong lời bài hát: chuyển sang thì tiếp diễn để kéo người nghe vào trong cảnh.
Câu dịch hay
"Welcome to the new age" — Chào mừng đến kỷ nguyên mới.
Welcome to + nơi chốn hoặc trạng thái. Rất thông dụng, và luôn có to — welcome to Vietnam, không phải welcome Vietnam.
"I feel it in my bones" — Tôi cảm nhận được nó tận trong xương.
Đây là thành ngữ: feel it in your bones nghĩa là linh cảm rất chắc chắn về điều gì đó, dù không giải thích được vì sao.
Nghe bài này thế nào
Bài chạy 59 từ mỗi phút — chậm — và có cấu trúc rất rõ: các đoạn đầu hát thưa, đến điệp khúc thì bùng lên. Dùng phần thưa để tập nghe chép từng chữ, dùng điệp khúc để hát theo. Một bài, hai kiểu luyện.