Đang tải video...
Katy Perry - Who Am I Living For ? - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 60
- Tốc độ nói
- 91 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 91 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 108 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 60 câu thoại, tổng 385 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Never easy to be called”
→ không hề dễ để được gọi
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Who am I living for?”
→ Tôi sẽ sống vì ai đây?
Động từ khuyết thiếu14 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I can’t ignore this war”
→ Tôi không thể lờ đi cuộc chiến này
Quá khứ đơn7 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Don’t let the greatness get you down”
→ Đừng để những gì vĩ đại đánh gục bạn
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“But I will get there”
→ Nhưng tôi sẽ có mặt