Đang tải video...
One Piece AMV - Bring Me Back To Life - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 40
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 82 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 40 câu thoại, tổng 285 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + V-ing5 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“I'm falling cuz my heart stopped beating.”
→ Ta đang ngã xuống, vì con tim ta đã ngừng đập
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Who has lost and who has won?”
→ Ai là kẻ thua cuộc và ai giành chiến thắng?
Quá khứ đơn8 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I did my part, I tried my best,”
→ Ta đã làm đúng bổn phận, đã cố gắng hết sức
Hiện tại tiếp diễn7 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“The things I'm fighting to protect”
→ Những thứ mà ta đấu tranh để bảo vệ
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Who will be there when my life support is gone?”
→ Ai sẽ ở đó khi nguồn sống của cuộc đời của ta đi mất?