Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Rihanna - Question Existing - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
44
Tốc độ nói
83 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 134 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 44 câu thoại, tổng 326 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động6 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Chances are given, Question Existing”

→ Cơ hội đã qua, Tồn tại một nghi vấn

Mệnh đề quan hệ9 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Who am I living for?”

→ Tôi đang sống vì ai?

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Or who wants to be my friend for who I really am,”

→ Hay ai muốn trở thành bạn của tôi vì chính con người thật của tôi,

Động từ khuyết thiếu7 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“Is this my limit, Can I endure somemore”

→ Đây là giới hạn của tôi ư ? tôi có thể chịu đựng được điều gì hơn nữa ?

Quá khứ đơn4 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Pressure release, I put in work”

→ Giải phóng áp lực, tôi bắt tay vào việc

Câu mệnh lệnh3 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Take off my shirt. Loosen the buttons”

→ Cởi bỏ chiếc áo sơ mi. Nới lỏng mấy chiếc nút

Bài hát khác để học tiếng Anh