Bài về cảm giác được ai đó gỡ bỏ mọi rào cản trong mình. Tên bài là một cấu trúc rất đáng học, và bài còn có một câu điều kiện loại 2 rất sạch.
Ngữ pháp 1: There's nothing + V-ing
There is nothing + V-ing = chẳng có gì đang…
Tên bài: There's nothing holdin' me back — chẳng có gì ngăn được anh.
Cụm V-ing ở đây là hiện tại phân từ bổ nghĩa cho nothing, viết gọn thay cho cả mệnh đề that is holding me back. Đây là cách rút gọn rất thông dụng:
- There's someone waiting for you. — Có người đang đợi bạn.
- I saw a man crossing the street. — Tôi thấy một người đang qua đường.
hold someone back là động từ cụm nghĩa "kìm hãm, ngăn cản". Nghĩa hoàn toàn không suy được từ hold (cầm) — phải học nguyên cụm.
Ngữ pháp 2: câu điều kiện loại 2
If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
Trong bài: If you were by my side… I know we'd be alright.
Chú ý were chứ không phải was. Trong câu điều kiện loại 2, động từ be dùng were cho mọi ngôi: If I were you, If he were here. Đây là dạng giả định, không phải quá khứ thật.
Từ vựng trong bài
- reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ — danh tiếng, tiếng tăm.
- inhibition /ˌɪnhɪˈbɪʃn/ — sự kìm nén, ngại ngùng khiến người ta không dám làm điều mình muốn.
- manipulate /məˈnɪpjuleɪt/ — thao túng, điều khiển.
- hesitation /ˌhezɪˈteɪʃn/ — sự do dự. Động từ: hesitate.
- confess /kənˈfes/ — thú nhận. Danh từ: confession.
- stumble /ˈstʌmbl/ — vấp, loạng choạng.
- take control — nắm quyền kiểm soát.
Câu dịch hay
"I wanna follow where she goes" — Anh muốn theo cô ấy đến bất cứ đâu.
Where she goes là mệnh đề danh ngữ — không đảo trợ động từ như câu hỏi. Sai phổ biến: where does she go trong câu kể.
"I love it when you go crazy" — Anh thích lúc em điên lên.
I love it when… là mẫu câu cực kỳ thông dụng để nói mình thích một tình huống nào đó. Chú ý phải có it: I love it when it rains, không phải I love when it rains.
Và go crazy là một trong nhóm go + tính từ nghĩa "trở nên": go bad (hỏng), go wrong (trục trặc), go quiet (im bặt).
Một dạng nói rút gọn ngay trên tên bài
Tên chính thức viết là Holdin' chứ không phải Holding — nuốt âm /g/ cuối. Đây là cách phát âm bình thường của mọi đuôi -ing trong lời nói thân mật, và việc nó được viết thẳng vào tên bài cho thấy nó phổ biến đến mức nào.