Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Taylor Swift - Look What You Make Me Do - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Taylor Swift

Tên bài chứa hai điểm ngữ pháp nằm chồng lên nhau, và cả hai đều rất hay sai. Ta bóc từng lớp.

Ngữ pháp 1: make someone do something

make + tân ngữ + động từ NGUYÊN THỂ (không "to")

You made me do it — em khiến anh phải làm thế.

Đây là chỗ sai phổ biến nhất: người học hay viết made me to do. Sau make (và let, have) thì không có "to".

  • ✓ She made me laugh. / ✗ She made me to laugh.
  • ✓ Let me go. / ✗ Let me to go.

Nhưng ở thể bị động thì to lại quay lại: I was made to wait. Một ngoại lệ đáng nhớ.

Ngữ pháp 2: mệnh đề danh ngữ với "what"

Look what you made me do không phải câu hỏi. What you made me do là một mệnh đề đóng vai danh từ: "điều mà em khiến anh phải làm".

Dấu hiệu: không đảo trợ động từ. Câu hỏi sẽ là What did you make me do? — có did đảo lên trước chủ ngữ.

Từ vựng trong bài

  • actress /ˈæktrəs/ — nữ diễn viên. Đuôi -ess chỉ giống cái: actor/actress, waiter/waitress. Lưu ý tiếng Anh hiện đại đang dùng actor cho cả hai giới.
  • drama /ˈdrɑːmə/ — kịch; và nghĩa đời thường là chuyện lùm xùm, làm quá.
  • tilted /ˈtɪltɪd/ — nghiêng, lệch.
  • fool /fuːl/ — kẻ ngốc. Cũng là động từ nghĩa lừa: You can't fool me.
  • underline /ˌʌndərˈlaɪn/ — gạch chân.
  • karma /ˈkɑːrmə/ — nghiệp, quả báo. Từ mượn tiếng Phạn, nay rất thông dụng trong tiếng Anh.
  • belong to — thuộc về. Luôn có to: They once belonged to me.

Câu dịch hay

"I check it once, then I check it twice" — Tôi kiểm một lần, rồi kiểm lại lần hai.
Once và twice là hai từ riêng cho "một lần" và "hai lần". Từ ba lần trở đi mới dùng three times, four times. Người Việt hay viết one time, two times — không sai hẳn nhưng nghe rất lạ.

"The world moves on" — Thế giới cứ bước tiếp.
move on = bước tiếp, để chuyện cũ lại phía sau. Đây là động từ cụm cực kỳ thông dụng, dùng cho cả người lẫn sự việc.

Một cụm rất đắt trong bài

I got smarter, I got harder in the nick of time.

in the nick of time = vừa kịp lúc, đúng phút chót. Thành ngữ này rất hay gặp trong kể chuyện — The ambulance arrived in the nick of time.

Và chú ý got smarter, got harder: cấu trúc get + tính từ so sánh hơn = trở nên ngày càng… Rất tự nhiên trong tiếng Anh nói.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
60
Tốc độ nói
123 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 60 câu thoại, tổng 462 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn37 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Don't like your tilted stage”

→ Không ưa cái sân khấu chao nghiêng đó

Câu mệnh lệnh18 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Look what you made me do”

→ Nhìn đi, nhìn các người đã khiến tôi phải làm gì đi

Tương lai với will5 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“Maybe I got mine, but you'll all get yours”

→ quả báo biết đâu tôi đã nhận rồi, nhưng phần các người cũng sẽ có ngày trả thôi

Bài hát khác để học tiếng Anh