Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Taylor Swift - Style - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Taylor Swift

Bài về một mối quan hệ cứ quay đi quay lại. Tên bài là một thành ngữ, và nếu hiểu đúng nó thì cả điệp khúc mới sáng nghĩa.

Thành ngữ trung tâm: go out of style

go out of style = lỗi mốt, hết thời

Điệp khúc: we never go out of style — chúng ta không bao giờ lỗi mốt.

Đây là cụm nói về thời trang, và bài mượn nó để nói về tình cảm: dù chia tay bao nhiêu lần thì hai người vẫn hợp nhau, như một món đồ cổ điển không bao giờ lỗi thời.

Cùng họ và đều rất thông dụng:

  • in style — đang mốt
  • out of style — lỗi mốt
  • come back in style — mốt cũ quay lại
  • do something in style — làm gì đó thật hoành tráng

Ngữ pháp: should + động từ nguyên thể

should + động từ = nên

Trong bài: I should just tell you to leave — lẽ ra em nên bảo anh đi cho rồi.

Hai chi tiết đáng chú ý ở câu này:

  • Just chèn giữa should và động từ để làm nhẹ, kiểu "cứ… cho rồi".
  • tell someone to do something — luôn có to. Khác với make someone do và let someone do vốn không có to. Đây là nhóm rất dễ lẫn.

Từ vựng trong bài

  • headlights /ˈhedlaɪts/ — đèn pha xe. Luôn số nhiều vì xe có hai đèn.
  • fade /feɪd/ — mờ dần, phai. Fade into view = hiện dần ra.
  • classic /ˈklæsɪk/ — cổ điển, kinh điển. Khác classical vốn dùng riêng cho nhạc và văn hoá Hy-La.
  • skirt /skɜːrt/ — váy ngắn. Khác dress là váy liền thân.
  • daydream /ˈdeɪdriːm/ — mơ mộng giữa ban ngày. Vừa danh từ vừa động từ.
  • go round and round — quay vòng vòng, lặp đi lặp lại mãi.
  • crash down — sụp đổ, đổ vỡ.

Câu dịch hay

"It's been a while since I have even heard from you" — Lâu rồi em còn chẳng nghe tin gì từ anh.
It's been a while = lâu rồi. Câu chào rất tự nhiên khi gặp lại người quen. Và hear from someone = nhận được tin của ai — khác hẳn hear about someone = nghe nói về ai đó.

"I know exactly where it leads" — Em biết rõ chuyện này sẽ đi tới đâu.
Where it leads là mệnh đề danh ngữ, không đảo trợ động từ. Và lead to = dẫn tới — ở đây to bị lược vì đã có where.

Một cái tên trong bài

You got that James Dean daydream look in your eye. James Dean là tài tử Mỹ thập niên 1950, biểu tượng của vẻ nổi loạn lãng tử. Nhắc tên ông là cách gọn nhất để mô tả một kiểu đàn ông — thủ pháp rất hay gặp trong tiếng Anh, và cũng là lý do đôi khi bạn phải tra một cái tên chứ không phải một từ.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
61
Tốc độ nói
94 từ/phút
Từ thông dụng
86%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 121 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 61 câu thoại, tổng 363 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn13 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“I say I heard, oh”

→ Em nghe phong phanh rằng

Động từ khuyết thiếu2 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“I should just tell you to leave”

→ Đáng ra em nên nói lời chia tay

Bài hát khác để học tiếng Anh