Bài về một mối quan hệ cứ quay đi quay lại. Tên bài là một thành ngữ, và nếu hiểu đúng nó thì cả điệp khúc mới sáng nghĩa.
Thành ngữ trung tâm: go out of style
go out of style = lỗi mốt, hết thời
Điệp khúc: we never go out of style — chúng ta không bao giờ lỗi mốt.
Đây là cụm nói về thời trang, và bài mượn nó để nói về tình cảm: dù chia tay bao nhiêu lần thì hai người vẫn hợp nhau, như một món đồ cổ điển không bao giờ lỗi thời.
Cùng họ và đều rất thông dụng:
- in style — đang mốt
- out of style — lỗi mốt
- come back in style — mốt cũ quay lại
- do something in style — làm gì đó thật hoành tráng
Ngữ pháp: should + động từ nguyên thể
should + động từ = nên
Trong bài: I should just tell you to leave — lẽ ra em nên bảo anh đi cho rồi.
Hai chi tiết đáng chú ý ở câu này:
- Just chèn giữa should và động từ để làm nhẹ, kiểu "cứ… cho rồi".
- tell someone to do something — luôn có to. Khác với make someone do và let someone do vốn không có to. Đây là nhóm rất dễ lẫn.
Từ vựng trong bài
- headlights /ˈhedlaɪts/ — đèn pha xe. Luôn số nhiều vì xe có hai đèn.
- fade /feɪd/ — mờ dần, phai. Fade into view = hiện dần ra.
- classic /ˈklæsɪk/ — cổ điển, kinh điển. Khác classical vốn dùng riêng cho nhạc và văn hoá Hy-La.
- skirt /skɜːrt/ — váy ngắn. Khác dress là váy liền thân.
- daydream /ˈdeɪdriːm/ — mơ mộng giữa ban ngày. Vừa danh từ vừa động từ.
- go round and round — quay vòng vòng, lặp đi lặp lại mãi.
- crash down — sụp đổ, đổ vỡ.
Câu dịch hay
"It's been a while since I have even heard from you" — Lâu rồi em còn chẳng nghe tin gì từ anh.
It's been a while = lâu rồi. Câu chào rất tự nhiên khi gặp lại người quen. Và hear from someone = nhận được tin của ai — khác hẳn hear about someone = nghe nói về ai đó.
"I know exactly where it leads" — Em biết rõ chuyện này sẽ đi tới đâu.
Where it leads là mệnh đề danh ngữ, không đảo trợ động từ. Và lead to = dẫn tới — ở đây to bị lược vì đã có where.
Một cái tên trong bài
You got that James Dean daydream look in your eye. James Dean là tài tử Mỹ thập niên 1950, biểu tượng của vẻ nổi loạn lãng tử. Nhắc tên ông là cách gọn nhất để mô tả một kiểu đàn ông — thủ pháp rất hay gặp trong tiếng Anh, và cũng là lý do đôi khi bạn phải tra một cái tên chứ không phải một từ.