Zombie không phải bài về xác sống. Đây là bài phản chiến, viết về xung đột kéo dài ở Bắc Ireland — và biết điều đó thì mọi hình ảnh trong lời mới sáng nghĩa.
Từ vựng trong bài
- violence /ˈvaɪələns/ — bạo lực. Tính từ: violent.
- silence /ˈsaɪləns/ — sự im lặng. Chú ý bài gieo vần violence với silence.
- mistaken /mɪˈsteɪkən/ — nhầm lẫn. You are mistaken = bạn nhầm rồi.
- tank /tæŋk/ — xe tăng (và cũng là cái bể chứa).
- bomb /bɑːm/ — quả bom. Chữ b cuối câm.
- hang /hæŋ/ — treo, rũ xuống. Head hangs lowly = đầu gục xuống.
- take over — chiếm lấy, tiếp quản.
Ngữ pháp: thể bị động
Bài dùng bị động ở chỗ rất đáng chú ý: Child is slowly taken — đứa trẻ bị mang đi. Không nói ai mang đi.
be + quá khứ phân từ (V3)
Đó chính là điểm mạnh của thể bị động trong tiếng Anh: nó cho phép nói về hành động mà không nêu ai làm. Ở đây tác giả cố tình không chỉ mặt bên nào — cả hai phía đều gây ra mất mát.
Cùng cấu trúc, đời thường hơn: My bike was stolen (xe tôi bị lấy trộm — không biết ai lấy), English is spoken here (ở đây người ta nói tiếng Anh).
Câu dịch hay
"And the violence caused such silence" — Và bạo lực gây nên sự im lặng ấy.
Câu hay nhất bài: bạo lực không tạo ra tiếng ồn mà tạo ra im lặng — im lặng của những người đã mất. Such + danh từ dùng để nhấn: such a mess (một mớ hỗn độn đến thế).
"It's the same old theme since 1916" — Vẫn là chuyện cũ từ năm 1916.
Since + mốc thời gian, và động từ chính thường ở thì hiện tại hoàn thành. Mốc 1916 nhắc tới cuộc nổi dậy Phục Sinh ở Dublin.
Vì sao lại là "zombie"
Từ này trong bài không chỉ quái vật mà chỉ trạng thái con người bị cuốn vào vòng thù hận đến mức hành động như cái máy — vẫn đánh nhau vì những chuyện xảy ra từ trước khi mình sinh ra. Đây là lý do câu hỏi lặp lại trong bài luôn hướng vào đầu người nghe chứ không hướng ra ngoài.
Nghe bài này thế nào
Bài hát chậm (40 từ mỗi phút) và giọng hát Ireland có nét riêng, nhất là tiếng ngân trong điệp khúc. Nghe được nhiều giọng khác nhau là việc tốt, nhưng nếu bạn đang tập phát âm theo giọng Mỹ thì đừng lấy bài này làm mẫu.