Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Twenty one pilots - Heathens - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Heathens là bài dễ đánh lừa người học. Giai điệu chậm, giọng hát gần như thì thầm, nghe qua tưởng là một bài dễ bắt lời. Nhưng đo trên phụ đề thì bài có 109 từ khác nhau trong tổng số 325 từ — tỷ lệ lặp chỉ 66%, thấp hơn hẳn mặt bằng nhạc pop vốn thường lặp trên 75%. Nói cách khác, bài này ít điệp khúc và nhiều câu mới, nên vốn từ bạn phải huy động lớn hơn cảm giác ban đầu.

Nghe khó ở chỗ nào

Tốc độ đo được là 95 từ mỗi phút, thuộc nhóm trung bình khá nhanh. Con số đó chưa nói hết vấn đề: mỗi câu trung bình 7,9 từ, tức là những câu dài được nhồi vào các ô nhịp ngắn. Người hát phải nuốt bớt âm cuối để kịp nhịp, và đó chính là chỗ tai người Việt trượt.

Thêm một tầng khó nữa: bài gần như không có đoạn hô hào để bạn nghỉ. Ca từ chạy liên tục theo lối kể chuyện, câu sau nối ý câu trước. Nếu bạn để lọt một câu, câu kế tiếp sẽ khó đoán hơn nhiều so với một bài pop thông thường.

Điểm ngữ pháp đáng học nhất

Bài này có một cấu trúc mà sách giáo khoa hay dạy khô khan còn ở đây thì xuất hiện rất tự nhiên: should have + V3.

  • should have stayed — trong câu "you knew you should have stayed". Cấu trúc này nói về điều lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Người học hay nhầm nó với "should stay" (nên ở lại, chuyện còn chưa xảy ra). Khác biệt nằm ở chỗ: should stay là lời khuyên cho tương lai, còn should have stayed là tiếc nuối cho quá khứ, và hàm ý rõ ràng rằng người kia đã không ở lại. Cùng nhóm này còn có could have (lẽ ra đã có thể) và would have (thì đã).
  • Mệnh đề quan hệ với "who" — "ask you who you know". Ở đây "who" không mở đầu câu hỏi mà dẫn một mệnh đề làm tân ngữ. Đây là lý do nhiều người dịch sai thành "hỏi bạn ai biết bạn"; trật tự đúng là chủ ngữ "you" đứng trước động từ "know", không đảo như câu hỏi.
  • tried to warn — nhóm động từ đi với to + V. Tiếng Anh chia động từ thành hai nhóm: nhóm đi với to V (try, want, need, hope, decide) và nhóm đi với V-ing (enjoy, keep, avoid, finish). Không có quy tắc suy ra được, phải nhớ theo từng động từ. Riêng try có cả hai dạng với hai nghĩa khác nhau: try to do là cố gắng làm, try doing là thử làm xem sao.
  • Câu mệnh lệnh phủ định — bài có một câu mở đầu bằng please don't, tiếp theo là động từ nguyên mẫu. Công thức: don't + động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ. Thêm please phía trước để giảm mức ra lệnh xuống thành lời đề nghị.
  • Thì tương lai đơn xuất hiện ba lần, trong đó có "you'll never know". Chú ý dạng rút gọn 'll — khi hát nó gần như biến mất, chỉ còn một âm lướt. Đây là lý do bạn nghe ra "you never know" và hiểu sai thành hiện tại.

Bài này được xếp vào nhóm sôi động và buồn. Nếu bạn muốn chọn bài kế tiếp theo cảm xúc đang có chứ không theo độ khó, xem bài hát tiếng Anh hay để học theo tâm trạng — danh sách xếp sẵn theo tám nhóm như vậy.

Từ vựng đáng nhặt

Trong số từ khớp được với từ điển, nhóm đáng đầu tư nằm ở bậc B1–B2:

  • abuse /əˈbjuːs/ — sự ngược đãi, lạm dụng. Xuất hiện 4 lần, là từ nặng ký nhất bài. Lưu ý phát âm đổi theo từ loại: danh từ đọc /əˈbjuːs/ với âm /s/, động từ đọc /əˈbjuːz/ với âm /z/. Đây là kiểu cặp danh–động rất hay gặp (use, close, excuse).
  • sudden /ˈsʌd.ən/ — đột ngột. Đi liền trong cụm cố định all of a sudden (bỗng nhiên), một cụm dùng được ngay trong hội thoại hằng ngày.
  • warn /wɔːn/ — cảnh báo. Nhớ mẫu câu warn somebody about something hoặc warn somebody to do something.
  • weird /wɪəd/ — kỳ lạ. Từ này người bản xứ dùng liên tục trong nói chuyện thường ngày, nhưng sách giáo trình ít dạy. Chính tả dễ sai vì trái với quy tắc "i trước e".
  • trust /trʌst/ — tin tưởng. Vừa là danh từ vừa là động từ, không đổi dạng.
  • mention /ˈmenʃən/ — đề cập. Đi với V-ing chứ không phải to V: mention doing something.
  • heathen — kẻ ngoại đạo, người không theo tôn giáo chính thống. Từ khoá của cả bài và mang sắc thái cổ, ngày nay chủ yếu dùng theo nghĩa bóng để chỉ người ngoài nhóm.

Cách luyện với bài này

Vì bài ít lặp, đừng nghe cả bài rồi mong nhớ được. Cách hiệu quả hơn là chia làm ba lượt. Lượt một chỉ nghe, không nhìn lời, và tự trả lời một câu hỏi duy nhất: bài đang cảnh báo điều gì. Lượt hai bật lời song ngữ và tập trung vào bốn cấu trúc ngữ pháp ở trên, đọc to từng câu chứa chúng. Lượt ba tắt lời, nghe lại và kiểm xem bạn có bắt được 'll và should have không — đó là hai chỗ dễ trượt nhất.

Nếu muốn nhặt từ, hãy ưu tiên bốn từ B1–B2 phía trên thay vì học hết. Từ bậc A1 trong bài (know, say, come, friend) bạn gần như đã biết, học lại không tăng thêm vốn.

Hợp với ai

Bài hợp với người đã qua trình độ sơ cấp, muốn tập nghe câu dài và làm quen với cách nhả chữ chậm nhưng nuốt âm cuối. Người mới bắt đầu nên chọn bài có tỷ lệ lặp cao hơn và tốc độ dưới 70 từ mỗi phút — nghe Heathens quá sớm dễ nản vì bắt được chữ mà không ghép được ý.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
41
Tốc độ nói
96 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 111 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 41 câu thoại, tổng 329 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Mệnh đề quan hệ7 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Wait for them to ask you who you know”

→ Chờ xem, họ sẽ hỏi bạn là bạn biết những ai nào

Câu mệnh lệnh10 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Please don't make any sudden moves”

→ Làm ơn đừng có làm chuyện gì đột ngột đó

Tương lai với will7 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“Doesn't mean our brains will change from hand grenades”

→ Không có nghĩa là ta sẽ biến chúng thành lựu đạn

Quá khứ đơn6 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“But after all I've said, please don't forget”

→ Nhưng sau những gì tôi vừa nói, thì đừng có quên nhé

Động từ khuyết thiếu3 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“They say they can smell your intentions”

→ Họ nói rằng họ có thể đánh hơi được dự định của bạn

Bài hát khác để học tiếng Anh