Đang tải video...
Westlife - Uptown Girl - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Westlife
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 47
- Tốc độ nói
- 64 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 64 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 96 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 47 câu thoại, tổng 258 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As long as anyone with hot blood can”
→ Chỉ đến khi có anh chảng nào thật nhiệt huyết đến
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“And now she's looking for a downtown man”
→ Và giờ thì nàng đang tìm kiếm một chàng trai như thế
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“She'll say that she's mine”
→ Nàng sẽ nói rằng nàng là của anh
Quá khứ đơn4 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I bet her mama never told her why”
→ Anh dám cược là mẹ nàng chẳng bao giờ cho nàng biết tại sao
6 từ đáng học trong Westlife - Uptown Girl
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| uptown | /ˈʌpˈtaʊn/ | danh từ | khu trên phố | 16 |
| been | đã | 4 | ||
| she'll | /ʃiːl/ | đại từ | cô ấy sẽ | 4 |
| downtown | /ˈdaʊnˈtaʊn/ | danh từ | trung tâm thành phố | 2 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 2 |
| tough | /tʌf/ | khó khăn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Bài hát khác để học tiếng Anh
- Westlife - You Raise Me Up — cùng ca sĩ
- Westlife - If I Let You Go — cùng ca sĩ
- Westlife - I Wanna Grow Old With You — cùng ca sĩ
- Westlife - When You Tell Me That You Love Me ( Ft . Diana Ross ) — cùng ca sĩ
- Westlife - I Lay My Love On You — cùng ca sĩ
- Westlife - My Love — cùng ca sĩ