difficult/ˈdɪfəkəlt/adjective
Tính từ chỉ khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực.
not easy to do or understand
This test is too difficult for me.
Bài kiểm tra này quá khó với tôi.
Câu thoại thật có chữ “difficult”
So difficult.
Khó ghê luôn ấy
Trying the BEST Food in HOI AN! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Like, it's difficult.
Hơi khó coi.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
It's not that difficult.
Và nó không thực sự khó
7 Rich People’s Habits That Will Change Your Life - Tập 1 — chương trình TV