Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khó khăn” tiếng Anh là gì?

“khó khăn” trong tiếng Anh là difficult, tough, tricky, difficulty, hardship /ˈdɪfəkəlt/.

Trang này lấy ví dụ từ 501 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

difficult/ˈdɪfəkəlt/adjective

Tính từ chỉ khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực.

not easy to do or understand

This test is too difficult for me.

Bài kiểm tra này quá khó với tôi.

Câu thoại thật có chữ “difficult”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

tough/tʌf/adjective

Tính từ chỉ khó khăn hoặc mạnh mẽ.

strong or difficult

She’s a tough competitor.

Cô ấy là một đối thủ rất cứng rắn.

Câu thoại thật có chữ “tough”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

tricky/ˈtrɪk.i/adjective

Tính từ chỉ điều gì phức tạp, khó giải quyết hoặc dễ gây nhầm lẫn.

difficult or deceptive

This puzzle is really tricky to solve.

Câu đố này thật khó để giải.

Câu thoại thật có chữ “tricky”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

difficulty/ˈdɪfɪˌkʌlti/noun

Danh từ chỉ khó khăn hoặc trở ngại trong công việc.

a problem or something that causes trouble

He had difficulty finding a job.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm việc.

Câu thoại thật có chữ “difficulty”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

hardship/ˈhɑːrd.ʃɪp/noun

Danh từ chỉ khó khăn, thử thách lớn trong cuộc sống hoặc công việc.

difficulty or suffering

They faced many hardships during the war.

Họ đối mặt nhiều khó khăn trong chiến tranh.

Câu thoại thật có chữ “hardship”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”