Đang tải video...
Wiz Khalifa - See You Again ( ft. Charlie Puth ) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 52
- Tốc độ nói
- 105 từ/phút
- Từ thông dụng
- 88%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
88% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 138 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 52 câu thoại, tổng 393 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and that bond will never Be broken”
→ Và mọi sự sẽ chẳng đổi thay
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“When that line had to be drawn”
→ Ngay lúc trái tim kia ngừng đập
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How could we not talk about family when family's all that we got?”
→ Tại sao không thể nhắc tới gia đình khi họ là tất cả những gì ta có cơ chứ?
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Everything I went through you were standing there by my side”
→ Cậu luôn bên tôi trải qua những thăng trầm trong cuộc đời này
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“And now you gonna be with me for the last ride”
→ Và giờ cậu sẽ đi chung đường với tôi một lần cuối cùng
Quá khứ đơn15 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“all the planes we flew”
→ Những chuyến bay của chúng ta