Dancing Queen chạy 61 từ mỗi phút — chậm, câu ngắn, phát âm rất rõ. Đây là bài kinh điển của thập niên 1970 và cũng là một trong những bài dễ nghe nhất cho người mới.
Ngữ pháp 1: can + động từ nguyên thể
can + động từ nguyên thể = có thể
Bài mở đầu bằng ba câu liền dùng can: You can dance, you can jive, having the time of your life.
Ba điều cần nhớ về can, và đều là chỗ người học hay sai:
- Sau can là động từ nguyên thể trần, không to: can dance, không phải can to dance.
- Can không đổi theo ngôi: he can, không phải he cans.
- Câu hỏi thì đảo can lên đầu, không cần do: Can you dance?
Ngữ pháp 2: mệnh đề thời gian với "when"
And when you get the chance, you are the Dancing Queen.
Mệnh đề when đứng trước nên có dấu phẩy ngăn cách, và dùng hiện tại đơn (get) dù nói về một tình huống chưa xảy ra.
Cụm get the chance = có cơ hội. Cùng nhóm: take the chance (nắm lấy cơ hội), miss the chance (lỡ cơ hội), by chance (tình cờ).
Từ vựng trong bài
- jive /dʒaɪv/ — một điệu nhảy nhanh của thập niên 1940–50. Ngày nay từ này chủ yếu gặp trong nhạc và trong thi khiêu vũ.
- tambourine /ˌtæmbəˈriːn/ — trống lục lạc. Trọng âm rơi vào âm tiết cuối.
- scene /siːn/ — cảnh, khung cảnh. Đọc y hệt seen — một cặp đồng âm rất hay gặp.
- mood /muːd/ — tâm trạng. In the mood for something = đang muốn làm gì đó.
- teaser /ˈtiːzər/ — người hay trêu chọc. Từ tease.
- swing /swɪŋ/ — đung đưa; getting in the swing = bắt nhịp được, vào guồng.
- look out for — tìm kiếm, để mắt tìm. Khác look for ở chỗ nó mang ý dò tìm chủ động hơn.
Câu dịch hay
"Having the time of your life" — Tận hưởng quãng thời gian vui nhất đời.
have the time of your life là thành ngữ chỉ khoảng thời gian vui nhất mình từng có. Rất hay dùng để chúc ai đó trước một chuyến đi hay một buổi tiệc.
"Friday night and the lights are low" — Tối thứ Sáu và đèn đã hạ xuống.
Câu này lược hẳn động từ ở vế đầu (đầy đủ là It's Friday night). Lược động từ nối để dựng không khí là thủ pháp rất thường gặp trong ca từ và trong văn tả cảnh.
Một điểm nhỏ về "young and sweet, only seventeen"
Chú ý cách nói tuổi: only seventeen, không cần years old. Trong tiếng Anh, khi ngữ cảnh đã rõ là đang nói tuổi thì chỉ cần con số. Còn khi cần nói đủ thì là seventeen years old — luôn có -s ở years, và luôn có old.