Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Abba - Dancing Queen - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Dancing Queen chạy 61 từ mỗi phút — chậm, câu ngắn, phát âm rất rõ. Đây là bài kinh điển của thập niên 1970 và cũng là một trong những bài dễ nghe nhất cho người mới.

Ngữ pháp 1: can + động từ nguyên thể

can + động từ nguyên thể = có thể

Bài mở đầu bằng ba câu liền dùng can: You can dance, you can jive, having the time of your life.

Ba điều cần nhớ về can, và đều là chỗ người học hay sai:

  • Sau can là động từ nguyên thể trần, không to: can dance, không phải can to dance.
  • Can không đổi theo ngôi: he can, không phải he cans.
  • Câu hỏi thì đảo can lên đầu, không cần do: Can you dance?

Ngữ pháp 2: mệnh đề thời gian với "when"

And when you get the chance, you are the Dancing Queen.

Mệnh đề when đứng trước nên có dấu phẩy ngăn cách, và dùng hiện tại đơn (get) dù nói về một tình huống chưa xảy ra.

Cụm get the chance = có cơ hội. Cùng nhóm: take the chance (nắm lấy cơ hội), miss the chance (lỡ cơ hội), by chance (tình cờ).

Từ vựng trong bài

  • jive /dʒaɪv/ — một điệu nhảy nhanh của thập niên 1940–50. Ngày nay từ này chủ yếu gặp trong nhạc và trong thi khiêu vũ.
  • tambourine /ˌtæmbəˈriːn/ — trống lục lạc. Trọng âm rơi vào âm tiết cuối.
  • scene /siːn/ — cảnh, khung cảnh. Đọc y hệt seen — một cặp đồng âm rất hay gặp.
  • mood /muːd/ — tâm trạng. In the mood for something = đang muốn làm gì đó.
  • teaser /ˈtiːzər/ — người hay trêu chọc. Từ tease.
  • swing /swɪŋ/ — đung đưa; getting in the swing = bắt nhịp được, vào guồng.
  • look out for — tìm kiếm, để mắt tìm. Khác look for ở chỗ nó mang ý dò tìm chủ động hơn.

Câu dịch hay

"Having the time of your life" — Tận hưởng quãng thời gian vui nhất đời.
have the time of your life là thành ngữ chỉ khoảng thời gian vui nhất mình từng có. Rất hay dùng để chúc ai đó trước một chuyến đi hay một buổi tiệc.

"Friday night and the lights are low" — Tối thứ Sáu và đèn đã hạ xuống.
Câu này lược hẳn động từ ở vế đầu (đầy đủ là It's Friday night). Lược động từ nối để dựng không khí là thủ pháp rất thường gặp trong ca từ và trong văn tả cảnh.

Một điểm nhỏ về "young and sweet, only seventeen"

Chú ý cách nói tuổi: only seventeen, không cần years old. Trong tiếng Anh, khi ngữ cảnh đã rõ là đang nói tuổi thì chỉ cần con số. Còn khi cần nói đủ thì là seventeen years old — luôn có -s ở years, và luôn có old.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
50
Tốc độ nói
61 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 83 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 50 câu thoại, tổng 214 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ khuyết thiếu7 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“♪ You can dance. ♪”

→ ♪ Bạn có thể khiêu vũ, ♪

Quá khứ đơn3 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“♪ With a bit of rock music, ♪”

→ ♪ Với một chút nhạc rock, ♪

6 từ đáng học trong Abba - Dancing Queen

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
queen/kwiːn/danh từnữ hoàng7
jive/dʒaɪv/danh từnhạc jive, tán dóc3
scene/siːn/cảnh3
tambourine/ˌtæmbərˈiːn/danh từtrống lục lạc2
seventeen/ˈsevənˈtiːn/số từmười bảy2
mood/muːd/danh từtâm trạng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh