Đang tải video...
Alligator II: The Mutation (1991) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim kinh dị "Alligator II" — con cá sấu khổng lồ trong hồ nước một thị trấn nhỏ
Toàn bộ 1.764 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.764
- Tốc độ nói
- 98 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.689 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.764 câu thoại, tổng 9.172 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Hodges, we should have known.”
→ - Hodges, lẽ ra bọn mình phải đoán ra.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“'Cause they used to be big, Holmes.”
→ Vì chúng từng to lắm đấy, ông bạn.
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“can be detected in saliva.”
→ thì có thể phát hiện được trong nước bọt.
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And Ramon has got him.”
→ Và Ramon tóm được hắn rồi.
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more than the first offer.”
→ so với giá chào đầu tiên.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most hated wrestler in three continents.”
→ đô vật bị ghét nhất ở ba châu lục.
16 từ đáng học trong Alligator II: The Mutation (1991)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| suspenseful | /səˈspensfəl/ | tính từ | hồi hộp | 51 |
| alligator | /ˈæləˌɡeɪtər/ | danh từ | cá sấu Mỹ | 42 |
| lobo | /ˈloʊboʊ/ | danh từ | sói | 29 |
| lake | /leɪk/ | hồ | 18 | |
| brown | /braʊn/ | tính từ | màu nâu | 14 |
| been | đã | 13 | ||
| crowd | /kraʊd/ | động từ | đám đông | 13 |
| announcer | /əˈnaʊnsər/ | danh từ | người dẫn | 12 |
| people | mọi người | 11 | ||
| patter | /ˈpætər/ | danh từ | tiếng lộp bộp | 10 |
| ominous | /ˈɑːmənəsli/ | tính từ | đầy điềm gở | 8 |
| anderson | /ˈændərsən/ | danh từ | Anderson | 8 |
| christine | /krɪˈstiːn/ | danh từ | Christine | 8 |
| russian | /ˈrʌʃən/ | nga | 8 | |
| outta | /ˈuːtə/ | giới từ | ra khỏi | 8 |
| radio | /ˈreɪdiˌoʊ/ | đài phát thanh | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.